side of bacon

Định nghĩa

Danh từ: - Miếng thịt ba chỉ muối xông khói: "side of bacon" chỉ một miếng thịt lớn, được lấy từ phần bụng (thành bụng) của một bên thân lợn, đã được ướp muối xông khói để bảo quản tạo hương vị. Đây một khối thị nguyên vẹn, chưa cắt lát.

dụ sử dụng
  • (Người bán thịt treo cả một miếng thịt ba chỉ muối xông khói trong xông để ướp.)
  • (Chúng tôi mua một miếng thịt ba chỉ muối xông khói để thái lát ăn sáng suốt tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Side of bacon" thường được dùng trong ngữ cảnh chế biến thực phẩm hoặc thương mại thịt, để chỉ một sản phẩm thô chưa qua chế biến thành các lát nhỏ. khác với "bacon" thông thường (đã cắt lát sẵn).
    • The chef prefers to buy a side of bacon and slice it himself for better control over thickness. (Đầu bếp thích mua một miếng thịt ba chỉ muối xông khói tự thái lát để kiểm soát độ dày tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bacon (n): thịt ba chỉ muối xông khói đã cắt lát, thường dùng trong bữa sáng.
  • Side of pork (n): một bên thân lợn, chưa qua ướp muối hay xông khói.
  • Belly (n): phần thịt ba chỉ (của lợn), thường dùng để làm bacon.
Từ đồng nghĩa
  • Cured pork belly: thịt ba chỉ lợn đã ướp muối.
  • Slab of bacon: miếng thịt ba chỉ muối xông khói lớn (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut up: cắt nhỏ (thường dùng để chỉ hành động cắt side of bacon thành các phần nhỏ hơn).
    • The butcher will cut up the side of bacon into smaller pieces. (Người bán thịt sẽ cắt miếng thịt ba chỉ muối xông khói thành các miếng nhỏ hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring home the bacon: kiếm tiền nuôi gia đình (thành ngữ này nguồn gốc từ việc mang thịt bacon về nhà, nhưng không trực tiếp liên quan đến "side of bacon").
    • He works hard to bring home the bacon for his family. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.)
side of bacon
A cook places a side of bacon on the cutting board.