side of beef

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nửa con đã được làm thịt: "side of beef" chỉ một nửa thân thịt đã được giết mổ sơ chế, thường được treo lên để bán hoặc chế biến tiếp. Đây một phần thịt lớn, chưa được cắt nhỏ thành các miếng thương phẩm.
dụ sử dụng
  • (Người bán thịt treo cả một nửa con đã làm thịt trong phòng bảo quản lạnh.)
  • (Họ đặt mua một nửa con đã làm thịt cho bữa tiệc nướng gia đình lớn.)
  • (Một nửa con đã làm thịt có thể nặng hơn 200 kg.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hang a side of beef": treo một nửa con đã làm thịt để làm chín thịt hoặc bảo quản.

    • The chef prefers to hang a side of beef for at least two weeks to enhance the flavor. (Đầu bếp thích treo nửa con đã làm thịt ít nhất hai tuần để tăng hương vị.)
  • "to break down a side of beef": cắt một nửa con đã làm thịt thành các phần nhỏ hơn.

    • The butcher needs to break down the side of beef into steaks, roasts, and ground meat. (Người bán thịt cần cắt nửa con đã làm thịt thành các miếng bít tết, thịt quay thịt xay.)
Biến thể từ gần giống
  • Quarter of beef (danh từ): một phần con đã làm thịt (nhỏ hơn "side of beef").
    • They bought a quarter of beef instead of a whole side. (Họ mua một phần con thay vì cả nửa con.)
  • Carcass (danh từ): thân thịt động vật sau khi giết mổ, thường dùng chung cho các loại gia súc.
    • The carcass was divided into two sides. (Thân thịt được chia thành hai nửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Half a beef carcass (cụm danh từ): nửa thân thịt đã làm thịt.
    • The supplier delivered half a beef carcass to the restaurant. (Nhà cung cấp giao nửa thân thịt đã làm thịt đến nhà hàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "side of beef".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "side of beef".
side of beef
A butcher hangs a side of beef in the cold storage room.