side pocket

Định nghĩa

Danh từ: - Lỗ bi-a ở cạnh bàn: "side pocket" chỉ một trong các lỗ nằmcạnh dài của bàn bi-a, thường bốn lỗ (hai bên mỗi cạnh dài), nơi người chơi đánh bi vào để ghi điểm. - Túi cạnh (trong bi-a): Trong ngữ cảnh bi-a, "side pocket" được dùng để phân biệt với các lỗgóc (corner pocket).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy ngắm bi cái cẩn thận đánh vào lỗ bi-a ở cạnh bàn.)
  • (Lỗ bi-a ở cạnh bàn hẹp hơn các lỗgóc, khiến việc ghi điểm khó hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sink a ball in the side pocket": đánh bi vào lỗ cạnh.

    • He managed to sink the 8-ball in the side pocket to win the game. (Anh ấy đã đánh được bi số 8 vào lỗ cạnh để thắng ván đấu.)
  • "side pocket shot": đánh vào lỗ cạnh.

    • A side pocket shot requires precise angle and speed. (Một đánh vào lỗ cạnh đòi hỏi góc tốc độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Corner pocket (n): lỗgóc bàn bi-a.
    • The corner pocket is larger and easier to aim for. (Lỗgóc bàn lớn hơn dễ ngắm hơn.)
  • Pocket (n): lỗ (trong bi-a hoặc túi quần áo).
    • The table has six pockets: four corner pockets and two side pockets. (Bàn sáu lỗ: bốn lỗgóc hai lỗcạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Side hole (n): lỗ cạnh (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • He aimed for the side hole but missed. (Anh ấy nhắm vào lỗ cạnh nhưng trượt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "side pocket" trong tiếng Việt.

Thành ngữ liên quan
  • "in the side pocket": trong lỗ cạnh (thường dùng theo nghĩa đen trong bi-a).
    • The ball landed perfectly in the side pocket. (Quả bi rơi hoàn hảo vào lỗ cạnh.)
side pocket
A player aims his cue ball toward the side pocket.