side-glance

Định nghĩa

Danh từ: Cái liếc nhìn, cái nhìn nghiêng, cái nhìn qua một bên ( không quay đầu lại hoặc chỉ liếc mắt sang ngang).

dụ sử dụng
  • ( ấy liếc nhìn anh ta một cách thiếu kiên nhẫn.)
  • (Anh ấy liếc nhanh qua đồng hồ trên tường.)
  • (Giáo viên nhận thấy cái liếc nhìn lén lút của học sinh về phía bài làm của bạn bên cạnh.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to cast a side-glance": liếc nhìn, đưa mắt nhìn nghiêng (thường mang hàm ý tò mò, bí mật hoặc không muốn bị phát hiện).
    • He cast a side-glance at the mysterious package on the table. (Anh ta liếc nhìn gói hàng bí ẩn trên bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Side-glancing (adj): tính chất liếc nhìn, thể hiện sự liếc nhìn.
    • Her side-glancing look made him feel uneasy. (Ánh mắt liếc nhìn của ấy khiến anh ta cảm thấy bất an.)
  • Glance (n): cái liếc (tổng quát, không nhất thiết phải nghiêng đầu).
  • Sideways glance (n): cái nhìn nghiêng, cái liếc ngang (tương tự "side-glance" nhưng dùng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Glimpse (n): cái thoáng thấy, cái nhìn lướt qua (thường chỉ thấy một phần, không nhìn ).
  • Sidelong look (n): cái nhìn nghiêng, cái nhìn qua một bên (gần nghĩa nhất, nhấn mạnh vào hướng nhìn hơn tốc độ).
  • Peek (n): cái liếc trộm, cái nhìn lén (mang tính tò mò, không chính diện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Glance sideways: liếc nhìn sang một bên.
    • She glanced sideways at him to see his reaction. ( ấy liếc nhìn sang anh ta để xem phản ứng của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Steal a glance: liếc trộm, liếc nhanh ( không bị ai chú ý).
    • He stole a side-glance at the beautiful painting. (Anh ta liếc trộm bức tranh đẹp.)
side-glance
She gave him an impatient side-glance during the meeting.