side-note
/'saidnout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời chú thích, ghi chú phụ: Một nhận xét, bình luận hoặc thông tin bổ sung không phải là phần chính của cuộc thảo luận, bài viết hoặc sự kiện, mà thường được đề cập một cách ngắn gọn hoặc tình cờ.
- Điểm lưu ý bên lề: Một chi tiết hoặc ý kiến được thêm vào như một phần phụ, thường để làm rõ hoặc cung cấp thêm ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- As a side-note, I should mention that the meeting time has changed. (Như một lời chú thích, tôi nên đề cập rằng giờ họp đã thay đổi.)
- His main argument was strong, but he added an interesting side-note about historical context. (Luận điểm chính của anh ấy rất mạnh mẽ, nhưng anh ấy đã thêm một ghi chú phụ thú vị về bối cảnh lịch sử.)
- She finished her presentation and, on a side-note, thanked her team for their support. (Cô ấy kết thúc bài thuyết trình và, như một lời ghi chú thêm, đã cảm ơn nhóm của mình vì sự hỗ trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "On a side-note": Được dùng như một cụm từ chuyển tiếp để giới thiệu một bình luận hoặc thông tin phụ, không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính đang được nói.
- On a side-note, has anyone seen my keys? (Nhân tiện đây, có ai nhìn thấy chìa khóa của tôi không?)
- "Just as a side-note": Nhấn mạnh rằng thông tin sắp được đưa ra là phụ, không phải trọng tâm.
- Just as a side-note, the figures from last quarter are still being audited. (Chỉ như một lưu ý phụ thôi, các số liệu từ quý trước vẫn đang được kiểm toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Sidebar (danh từ): Thanh bên (trong văn bản, trang web) chứa thông tin phụ; trong hội thoại, cũng có thể chỉ một cuộc thảo luận phụ.
- Footnote (danh từ): Chú thích cuối trang, thường có chức năng học thuật tương tự nhưng được đặt ở cuối trang thay vì được đề cập trong lời nói.
- Afterthought (danh từ): Ý nghĩ hay lời nói thêm sau, thường xuất hiện khi mọi thứ khác đã xong.
Từ đồng nghĩa
- Aside: Lời nói phụ (đặc biệt trong kịch hoặc hội thoại).
- Digression: Sự lạc đề, điều được nói ra ngoài chủ đề chính.
- Parenthetical remark: Nhận xét trong ngoặc đơn, ý kiến được thêm vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'side-note')
Thành ngữ liên quan
- By the way: Nhân tiện, nhân đây (cụm từ chuyển tiếp có chức năng tương tự để đưa ra thông tin phụ).
- In passing: Nói thoáng qua, đề cập một cách ngẫu nhiên.
- He mentioned in passing that he might be moving. (Anh ấy đã đề cập thoáng qua rằng có thể sẽ chuyển đi.)
danh từ
- lời chú giải ở lề