side-to-side

side-to-side

The boat rocks with a gentle side-to-side motion on the calm water.

Định nghĩa

Tính từ: chỉ chuyển động hoặc vị trí luân phiên từ bên này sang bên kia so với một điểm trung tâm.

dụ sử dụng
  • (Chuyển động qua lại của con thuyền khiến tôi say sóng.)
  • (Anh ấy thực hiện một động tác lắc lư từ bên này sang bên kia khi nhảy.)
  • (Sự đung đưa qua lại của con lắc rất đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "side-to-side movement": cụm từ phổ biến dùng trong vật , y học, hoặc mô tả chuyển động.
    • The physical therapist recommended side-to-side exercises for the patient's recovery. (Bác sĩ vật trị liệu khuyên các bài tập di chuyển qua lại để bệnh nhân hồi phục.)
  • "side-to-side comparison": so sánh hai đối tượng đặt cạnh nhau để thấy sự khác biệt.
    • A side-to-side comparison of the two photos reveals subtle differences. (So sánh hai bức ảnh đặt cạnh nhau cho thấy những khác biệt tinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Sideways (adv/adj): nghiêng về một bên, hoặc di chuyển sang ngang.
    • The car skidded sideways on the icy road. (Chiếc xe trượt ngang trên đường băng.)
  • Back-and-forth (adj/adv): qua lại, lặp đi lặp lại giữa hai hướng.
    • The back-and-forth argument lasted for hours. (Cuộc tranh luận qua lại kéo dài hàng giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lateral (adj): liên quan đến bên cạnh, theo chiều ngang.
  • Alternating (adj): luân phiên, thay đổi đều đặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swing side to side: đu đưa từ bên này sang bên kia.
    • The child swung the rope side to side. (Đứa trẻ đu đưa sợi dây từ bên này sang bên kia.)
  • Move side to side: di chuyển qua lại.
    • The dancer moved her hips side to side rhythmically. ( công di chuyển hông qua lại theo nhịp điệu.)
Thành ngữ liên quan
  • From side to side: từ bên này sang bên kia (thường dùng để mô tả chuyển động phạm vi rộng).
    • The boat rocked from side to side in the storm. (Con thuyền lắc lư từ bên này sang bên kia trong cơn bão.)