sidearm

sidearm

The pitcher throws a sidearm fastball for a strike.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • ném ngang, ném vòng tay: "sidearm" chỉ một kiểu ném (thường trong bóng chày hoặc các môn thể thao ném bóng) trong đó cánh tay của người ném di chuyển song song với mặt đất, thay vì ném từ trên cao xuống hoặc từ dưới lên.
    • khí đeo bên hông: Trong ngữ cảnh quân sự hoặc tự vệ, "sidearm" còn có nghĩa một loại khí nhỏ (thường súng ngắn) được đeothắt lưng hoặc bên hông.
  2. Tính từ:

    • Ném ngang, ném vòng tay: Dùng để mô tả một ném được thực hiện với cánh tay di chuyển song song với mặt đất.
      • dụ: A sidearm pitch (một ném ngang).
  3. Trạng từ:

    • Theo kiểu ném ngang, theo kiểu vòng tay: Dùng để mô tả cách thức ném, với cánh tay di chuyển song song với mặt đất.
      • dụ: He prefers to throw sidearm (Anh ấy thích ném theo kiểu vòng tay hơn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pitcher's sidearm is very effective against right-handed batters. ( ném ngang của vận động viên ném bóng rất hiệu quả đối với người đánh bóng thuận tay phải.)
    • He always carries a sidearm for self-defense. (Anh ấy luôn mang theo một khẩu súng ngắn bên hông để tự vệ.)
  • Tính từ:

    • She threw a sidearm pitch that surprised the batter. ( ấy đã ném một ném ngang khiến người đánh bóng bất ngờ.)
  • Trạng từ:

    • The quarterback learned to throw sidearm to avoid the defensive line. (Tiền vệ đã học cách ném theo kiểu vòng tay để tránh hàng phòng ngự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw sidearm": ném theo kiểu vòng tay, cánh tay song song với mặt đất.

    • In baseball, some pitchers prefer to throw sidearm to create a different angle for the ball. (Trong bóng chày, một số vận động viên ném bóng thích ném theo kiểu vòng tay để tạo góc ném khác cho quả bóng.)
  • "sidearm delivery": cách ném ngang (trong cricket hoặc bóng chày).

    • His sidearm delivery makes it difficult for batsmen to predict the ball's trajectory. (Cách ném ngang của anh ấy khiến người đánh bóng khó dự đoán quỹ đạo của quả bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sidearm (adj): tính từ, dùng để mô tả bất kỳ ném nào cánh tay song song với mặt đất.
  • Sidearm (adv): trạng từ, dùng để mô tả cách ném.
  • Overhand: (đối lập) ném từ trên cao xuống.
  • Underhand: (đối lập) ném từ dưới lên.
Từ đồng nghĩa
  • Sideways throw: ném ngang.
  • Horizontal throw: ném theo phương ngang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Throw sidearm: ném theo kiểu vòng tay.
    • The coach taught him how to throw sidearm effectively. (Huấn luyện viên đã dạy anh ấy cách ném theo kiểu vòng tay hiệu quả.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "sidearm", nhưng trong thể thao, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các chiến thuật ném bóng.