siderography

/,sidə'rɔgrəfi/
Học thuật
Thân thiện
siderography

A craftsman practices siderography by engraving a steel plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuật khắc (trên) sắt, thuật khắc (trên) thép: Một kỹ thuật hoặc quy trình khắc hình ảnh, chữ viết hoặc hoa văn lên bề mặt kim loại sắt hoặc thép.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The intricate design was created using siderography. (Họa tiết phức tạp được tạo ra bằng thuật khắc trên thép.)
    • He studied siderography to restore the ancient iron plates. (Ông ấy đã nghiên cứu thuật khắc trên sắt để phục chế những tấm sắt cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The art of siderography": nghệ thuật khắc trên sắt/thép.
    • The museum displayed the art of siderography from the 18th century. (Bảo tàng trưng bày nghệ thuật khắc trên thép từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Siderographer (n): người thợ khắc trên sắt/thép, nhà chuyên môn về thuật khắc kim loại.

    • The siderographer carefully engraved the commemorative plaque. (Người thợ khắc thép đã cẩn thận khắc tấm biển kỷ niệm.)
  • Siderographic (adj): (thuộc về) thuật khắc trên sắt/thép.

    • The siderographic technique requires great precision. (Kỹ thuật khắc trên thép đòi hỏi độ chính xác rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Steel engraving: nghệ thuật khắc trên thép (một kỹ thuật in ấn hoặc trang trí tương tự).
  • Iron engraving: nghệ thuật khắc trên sắt.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như bảo tàng học, phục chế, lịch sử nghệ thuật công nghiệp kim loại.
siderography

A craftsman practices siderography by engraving a steel plate.

danh từ
  1. thuật khắc (trên) sắt, thuật khắc (trên) thép