sideropenia

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng thiếu hụt chất sắt trong cơ thể; xảy ra do chế độ ăn uống không cung cấp đủ sắt hoặc do mất máu (xuất huyết).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng thiếu sắt sau khi xét nghiệm máu cho thấy nồng độ sắt thấp.)
  • (Chứng thiếu sắt mãn tính có thể dẫn đến mệt mỏi, suy nhược thiếu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sideropenia thuật ngữ y khoa chuyên ngành, thường được dùng trong các báo cáo lâm sàng hoặc nghiên cứu về huyết học dinh dưỡng.
  • Từ này ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày; thay vào đó, người ta thường dùng cụm từ "thiếu sắt" (iron deficiency) hoặc "thiếu máu do thiếu sắt" (iron deficiency anemia).
Biến thể từ gần giống
  • Sideropenic (tính từ): liên quan đến hoặc gây ra bởi tình trạng thiếu sắt.
    • Sideropenic anemia is a common type of anemia. (Thiếu máu do thiếu sắt một dạng thiếu máu phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Iron deficiency: thiếu hụt sắt (cụm từ thông dụng hơn).
  • Hypoferremia: giảm nồng độ sắt trong máu (thuật ngữ y khoa tương đương).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sideropenia".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sideropenia
A doctor explains that sideropenia can cause fatigue.