sideswipe

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • đánh trúng bên hông (đặc biệt xe cộ): "Sideswipe" chỉ một va chạm nhẹ hoặc mạnh vào bên hông của một vật, thường xe hơi, khi một vật khác lướt qua hoặc đâm vào từ phía bên.
    • Lời chỉ trích bất ngờ hoặc ác ý: Trong giao tiếp, "sideswipe" có thể ám chỉ một lời nói hoặc hành động chỉ trích gián tiếp, bất ngờ, thường mang tính công kích cá nhân.
  2. Động từ:

    • Đánh trúng bên hông (xe cộ): Hành động một vật thể (thường xe) va chạm vào bên hông của một vật thể khác.
    • Chỉ trích bất ngờ hoặc gián tiếp: Hành động đưa ra nhận xét hoặc lời chỉ trích một cách bất ngờ, thường không trực diện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The car suffered a sideswipe from a passing truck. (Chiếc xe bị một đánh trúng bên hông từ một chiếc xe tải đi ngang qua.)
    • Her comment was a sideswipe at his lack of experience. (Bình luận của ấy một lời chỉ trích bất ngờ nhắm vào sự thiếu kinh nghiệm của anh ta.)
  • Động từ:

    • The driver sideswiped the parked car while turning. (Người lái xe đã đánh trúng bên hông chiếc xe đang đỗ khi rẽ.)
    • In his speech, he sideswiped his opponent's policies without naming them. (Trong bài phát biểu, anh ấy đã chỉ trích bất ngờ các chính sách của đối thủ không nêu tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sideswipe at someone/something": một lời chỉ trích bất ngờ, thường gián tiếp, nhắm vào ai đó hoặc điều đó.

    • The article contained a sideswipe at the government's economic plan. (Bài báo một lời chỉ trích bất ngờ nhắm vào kế hoạch kinh tế của chính phủ.)
  • "to sideswipe someone/something": chỉ trích ai đó hoặc điều đó một cách bất ngờ.

    • She sideswiped her colleague's proposal during the meeting. ( ấy đã chỉ trích bất ngờ đề xuất của đồng nghiệp trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sideswiping (danh từ động từ): hành động đánh trúng bên hông hoặc chỉ trích bất ngờ.
    • The sideswiping of the vehicle caused minor damage. (Hành động đánh trúng bên hông xe gây ra thiệt hại nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Glancing blow (danh từ): đánh lướt qua, thường nhẹ hơn.
  • Veiled criticism (danh từ): lời chỉ trích che đậy, gián tiếp.
  • Dig (danh từ): lời châm chọc, lời chỉ trích bất ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sideswipe", nhưng có thể kết hợp với các giới từ: - Sideswipe at: chỉ trích bất ngờ (nhắm vào). - He sideswiped at her fashion sense during the conversation. (Anh ấy đã chỉ trích bất ngờ gu thời trang của ấy trong cuộc trò chuyện.)

Thành ngữ liên quan
  • To take a sideswipe at someone: chỉ trích ai đó một cách bất ngờ.
    • The journalist took a sideswipe at the celebrity's personal life. (Nhà báo đã chỉ trích bất ngờ về đời tư của người nổi tiếng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sideswipe
A car sideswipes a parked vehicle while trying to parallel park.