sidle up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Tiến đến một cách lấm lét, len lén hoặc nịnh bợ: "Sidle up" mô tả hành động di chuyển về phía ai đó một cách thận trọng, thường để lấy lòng hoặc tiếp cận một cách không chân thành.

dụ sử dụng
  • (Anh ta cố gắng len lén tiến đến gần ông chủ trong bữa tiệc.)
  • (Người bán hàng tiến đến gần khách hàng một cách lấm lét với nụ cười giả tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sidle up to someone": Tiếp cận ai đó một cách lén lút hoặc nịnh bợ.
    • She sidled up to the celebrity hoping for a photo. ( ấy len lén tiến đến gần người nổi tiếng với hy vọng chụp ảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sidle (động từ): Di chuyển ngang, lén lút.
    • The cat sidled along the wall. (Con mèo di chuyển lén lút dọc theo bức tường.)
  • Sidle up to (cụm từ): Cách nói tương tự, nhấn mạnh hướng tiếp cận.
Từ đồng nghĩa
  • Ingratiate oneself with: Lấy lòng ai đó.
    • He ingratiated himself with the manager. (Anh ta lấy lòng người quản lý.)
  • Creep up to: Rón rén đến gần.
    • The spy crept up to the door. (Điệp viên rón rén đến gần cửa.)
  • Fawn over: Nịnh nọt, xu nịnh.
    • She fawned over the rich relative. ( ấy xu nịnh người họ hàng giàu có.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sidle away: Lén lút rời đi.
    • He sidled away from the argument. (Anh ta lén lút rời khỏi cuộc tranh cãi.)
  • Sidle in: Len vào một cách lén lút.
    • She sidled in through the back door. ( ấy len vào qua cửa sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Sidle up to the bar: Tiến đến quầy bar một cách lén lút (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
    • He sidled up to the bar and ordered a drink. (Anh ta len lén đến quầy bar gọi đồ uống.)