sidney james webb
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sidney James Webb: Tên của một nhà xã hội học và kinh tế học người Anh (1859-1947), là thành viên chủ chốt của Hội Fabian. Ông nổi tiếng với các nghiên cứu về cải cách xã hội và sự phát triển của chủ nghĩa xã hội dân chủ ở Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Sidney James Webb was one of the founders of the London School of Economics.)
- (The works of Sidney James Webb deeply influenced social welfare policies in Britain.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Webb couple": Thuật ngữ chỉ Sidney James Webb và vợ ông, Beatrice Webb, cả hai đều là những nhà cải cách xã hội nổi bật.
- The Webb couple đã cùng nhau viết nhiều cuốn sách về chủ nghĩa xã hội. (The Webb couple co-authored many books on socialism.)
Biến thể và từ gần giống
- Sidney Webb (cách gọi tắt): Tên thường dùng để chỉ Sidney James Webb.
- Sidney Webb là một nhà tư tưởng có ảnh hưởng lớn. (Sidney Webb was a highly influential thinker.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà cải cách xã hội: Một người ủng hộ và thực hiện các thay đổi trong xã hội, thường liên quan đến công bằng xã hội.
- Nhà kinh tế học Fabian: Một nhà kinh tế thuộc Hội Fabian, nhấn mạnh cải cách dần dần thay vì cách mạng.
Các cụm từ liên quan
- Chủ nghĩa Fabian: Học thuyết chính trị do Sidney James Webb và các thành viên Hội Fabian phát triển, ủng hộ cải cách xã hội từng bước.
- Chủ nghĩa Fabian của Sidney James Webb đã ảnh hưởng đến Đảng Lao động Anh. (Sidney James Webb's Fabianism influenced the British Labour Party.)
Thành ngữ liên quan
- "Webb's legacy": Di sản của Webb, chỉ những đóng góp lâu dài của ông cho xã hội học và kinh tế học.
- Webb's legacy vẫn còn được nghiên cứu trong các trường đại học ngày nay. (Webb's legacy is still studied in universities today.)