sidéroxylon

Học thuật
Thân thiện
sidéroxylon

Un botaniste examine un sidéroxylon dans une forêt tropicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây mạy lay: Một loài cây thuộc họ Sapotaceae (họ Hồng xiêm), gỗ rất cứng nặng, thường được gọi là "gỗ sắt".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le sidéroxylon est un arbre typique des forêts sèches de certaines régions. (Cây mạy laymột loài cây điển hình của các khu rừng khômột số vùng.)
    • Le bois de sidéroxylon, extrêmement dur, est utilisé en ébénisterie. (Gỗ của cây mạy lay, cực kỳ cứng, được sử dụng trong nghề đóng đồ gỗ mỹ nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sidéroxylon"một danh từ khoa học (tên chi thực vật) hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về thực vật học, lâm nghiệp hoặc gỗ. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường gọi tên phổ biến hơn như "bois de fer" (gỗ sắt).
Biến thể từ gần giống
  • Bois de fer (cụm danh từ giống đực): Gỗ sắt. Đâytên gọi thông thường cho gỗ của các loài cây thuộc chi một số chi khác đặc tính tương tự.
  • Sapotaceae (danh từ giống cái): Họ Hồng xiêm, là họ thực vật bao gồm chi .
Từ đồng nghĩa
  • Bois de fer (gỗ sắt): Tên gọi thông dụng dựa trên đặc tính của gỗ.
  • Arbre à bois de fer (cây gỗ sắt): Cách gọi mô tả.
Lưu ý
  • Từ "sidéroxylon" nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp: (sắt) + (gỗ), nghĩa đen là "gỗ sắt", phản ánh đặc tính cứng chắc của loại gỗ này.
sidéroxylon

Un botaniste examine un sidéroxylon dans une forêt tropicale.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây mạy lay

Từ có nhắc đến "sidéroxylon"