siege of vicksburg
Định nghĩa
Danh từ riêng (không đếm được): - Cuộc vây hãm Vicksburg: Một trận đánh quyết định trong Nội chiến Hoa Kỳ (năm 1863); sau khi bị vây hãm gần bảy tuần, quân Liên minh miền Nam (Confederates) đã đầu hàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc vây hãm Vicksburg là một bước ngoặt trong Nội chiến Hoa Kỳ.)
- (Sau cuộc vây hãm Vicksburg, quân Liên bang miền Bắc đã giành quyền kiểm soát sông Mississippi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the siege of Vicksburg" thường được viết hoa như một tên riêng của sự kiện lịch sử.
- "to endure the siege of Vicksburg": chịu đựng cuộc vây hãm Vicksburg.
- The civilians in the city had to endure the siege of Vicksburg for weeks. (Dân thường trong thành phố phải chịu đựng cuộc vây hãm Vicksburg trong nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Vicksburg (Danh từ): Tên thành phố ở bang Mississippi, Hoa Kỳ, nơi diễn ra trận đánh.
- Siege (Danh từ): Cuộc vây hãm (nói chung).
- The siege lasted for months. (Cuộc vây hãm kéo dài nhiều tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Battle of Vicksburg: Trận Vicksburg (cũng chỉ cùng sự kiện này).
- Vicksburg Campaign: Chiến dịch Vicksburg (bao gồm toàn bộ các hoạt động quân sự dẫn đến cuộc vây hãm).
Các cụm từ liên quan
- to lay siege to Vicksburg: tiến hành vây hãm Vicksburg.
- General Grant laid siege to Vicksburg in May 1863. (Tướng Grant đã tiến hành vây hãm Vicksburg vào tháng 5 năm 1863.)
- to lift the siege of Vicksburg: giải vây Vicksburg.
- Confederate forces failed to lift the siege of Vicksburg. (Lực lượng Liên minh miền Nam đã thất bại trong việc giải vây Vicksburg.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến riêng cho cụm từ này, nhưng "siege" thường xuất hiện trong thành ngữ "under siege" (bị vây hãm, bị tấn công dồn dập).
- The city was under siege for weeks. (Thành phố bị vây hãm trong nhiều tuần.)