siege of yorktown
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cuộc vây hãm Yorktown: Một sự kiện lịch sử diễn ra vào năm 1781, khi quân đội Anh dưới sự chỉ huy của tướng Cornwallis đầu hàng sau ba tuần bị vây hãm bởi quân Mỹ và Pháp. Sự kiện này đánh dấu sự kết thúc của Cách mạng Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc vây hãm Yorktown là một chiến thắng quyết định cho lực lượng Mỹ.)
- (Sau cuộc vây hãm Yorktown, người Anh công nhận nền độc lập của Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remember the siege of yorktown": nhớ về cuộc vây hãm Yorktown như một cột mốc lịch sử.
- Historians often remember the siege of yorktown as the turning point of the war. (Các nhà sử học thường nhớ về cuộc vây hãm Yorktown như bước ngoặt của cuộc chiến.)
"the significance of the siege of yorktown": ý nghĩa của cuộc vây hãm Yorktown.
- The significance of the siege of yorktown lies in its role in ending the American Revolution. (Ý nghĩa của cuộc vây hãm Yorktown nằm ở vai trò của nó trong việc kết thúc Cách mạng Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Siege (danh từ): cuộc vây hãm (dùng chung).
- The siege of the city lasted for months. (Cuộc vây hãm thành phố kéo dài nhiều tháng.)
Yorktown (danh từ riêng): địa danh nơi diễn ra sự kiện.
- Yorktown is a historic town in Virginia. (Yorktown là một thị trấn lịch sử ở Virginia.)
Từ đồng nghĩa
Battle of Yorktown: trận chiến Yorktown (thường được dùng thay thế).
- The battle of Yorktown is another name for the siege of yorktown. (Trận chiến Yorktown là một tên gọi khác của cuộc vây hãm Yorktown.)
Surrender at Yorktown: sự đầu hàng tại Yorktown.
- The surrender at Yorktown ended the war. (Sự đầu hàng tại Yorktown đã kết thúc cuộc chiến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan, vì đây là danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh lịch sử:
- "to meet one's Yorktown": gặp thất bại quyết định (thành ngữ không chính thức, lấy cảm hứng từ sự kiện).
- The general met his Yorktown in the final battle. (Vị tướng đã gặp thất bại quyết định trong trận chiến cuối cùng.)