siege perilous
Định nghĩa
Danh từ: - Chiếc ghế nguy hiểm: "Siege Perilous" là chiếc ghế huyền thoại tại Bàn Tròn của Vua Arthur, được dành riêng cho hiệp sĩ sẽ tìm được Chén Thánh. Bất kỳ ai khác ngồi vào ghế này đều sẽ gặp tai họa hoặc tử vong.
Ví dụ sử dụng
- (Chỉ có hiệp sĩ thuần khiết nhất mới có thể ngồi vào Chiếc ghế nguy hiểm mà không bị tổn hại.)
- (Chiếc ghế nguy hiểm đã trống suốt nhiều năm, chờ đợi người được chọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sit in the Siege Perilous": thực hiện một hành động mạo hiểm hoặc chỉ dành cho người xứng đáng.
- He dared to sit in the Siege Perilous, proving his worth. (Anh ta dám ngồi vào Chiếc ghế nguy hiểm, chứng tỏ giá trị của mình.)
"the Siege Perilous of... ": ẩn dụ chỉ một vị trí hoặc thử thách nguy hiểm nhưng cao quý.
- This mission is the Siege Perilous of our generation. (Nhiệm vụ này là chiếc ghế nguy hiểm của thế hệ chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Siege (n): ghế ngồi, vị trí (trong bối cảnh lịch sử).
- The knight took his siege at the Round Table. (Hiệp sĩ ngồi vào ghế của mình tại Bàn Tròn.)
- Perilous (adj): nguy hiểm, đầy rủi ro.
- The journey was perilous but rewarding. (Cuộc hành trình đầy nguy hiểm nhưng xứng đáng.)
Từ đồng nghĩa
- Ghế định mệnh: nhấn mạnh tính chất tiền định của chiếc ghế.
- Chỗ ngồi chết chóc: nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng khi ngồi sai.
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Siege Perilous" ngoài cách dùng nguyên văn.
Thành ngữ liên quan
- "To sit on a powder keg": ngồi trên thùng thuốc súng (ngụ ý tình thế nguy hiểm rình rập).
- Investing in that company is like sitting on a powder keg. (Đầu tư vào công ty đó giống như ngồi trên thùng thuốc súng.)
- "A poisoned chalice": chén thánh có độc (ám chỉ điều gì đó tưởng chừng tốt đẹp nhưng thực chất nguy hiểm).
- The promotion turned out to be a poisoned chalice. (Sự thăng chức hóa ra lại là một chén thánh có độc.)