siegfried
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Siegfried là một anh hùng huyền thoại trong thần thoại Đức, xuất hiện trong sử thi Nibelungenlied. Ông nổi tiếng với chiến công giết con rồng canh giữ kho báu bị nguyền rủa của người Nibelung, chiếm đoạt kho báu, và đánh thức nữ chiến binh Brynhild. Cuối cùng, Siegfried bị giết do âm mưu phản bội.
Ví dụ sử dụng
- (In German mythology, Siegfried is a mighty warrior.)
- (The story of Siegfried and Brynhild is a famous love tragedy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Siegfried" thường được dùng trong văn học, opera (đặc biệt là tác phẩm của Richard Wagner) và văn hóa đại chúng để chỉ một anh hùng bất khả chiến bại nhưng có điểm yếu chí mạng.
- Opera "Siegfried" của Wagner là một phần của bộ tứ Nibelung. (Wagner's opera "Siegfried" is part of the Ring cycle.)
Biến thể và từ gần giống
- Sigurd: Tên gọi tương ứng của Siegfried trong thần thoại Bắc Âu (Norse), xuất hiện trong sử thi .
- Sigurd cũng giết con rồng Fafnir và chiếm kho báu. (Sigurd also kills the dragon Fafnir and takes the treasure.)
Từ đồng nghĩa
- Anh hùng huyền thoại: Một chiến binh có sức mạnh phi thường trong truyền thuyết.
- Chiến binh bất tử: Nhân vật không thể chết cho đến khi bị phản bội (ám chỉ điểm yếu của Siegfried).
Thành ngữ liên quan
- "Điểm yếu của Siegfried": Ám chỉ một điểm yếu chí mạng, dựa trên truyền thuyết Siegfried có một vùng da trên lưng không được tắm máu rồng, khiến ông dễ bị tổn thương.
- Kế hoạch của họ có một điểm yếu của Siegfried trong khâu bảo mật. (Their plan has a Siegfried's weak spot in the security aspect.)