sierra madre occidental
Danh từ riêng:
- Dãy núi Sierra Madre Occidental: Một dãy núi chạy dọc theo bờ biển phía tây bắc Mexico, kéo dài từ biên giới Arizona (Hoa Kỳ) xuống phía nam, song song với bờ biển Thái Bình Dương. Đây là một phần của hệ thống núi Sierra Madre, nổi bật với địa hình hiểm trở và hệ sinh thái đa dạng.
- (Dãy núi Sierra Madre Occidental là một dãy núi lớn ở Mexico.)
- (Nhiều loài thực vật và động vật quý hiếm được tìm thấy ở dãy núi Sierra Madre Occidental.)
"to traverse the Sierra Madre Occidental": băng qua dãy núi Sierra Madre Occidental.
- Explorers spent months trying to traverse the Sierra Madre Occidental. (Các nhà thám hiểm đã dành nhiều tháng để cố gắng băng qua dãy núi Sierra Madre Occidental.)
"the biodiversity of the Sierra Madre Occidental": sự đa dạng sinh học của dãy núi Sierra Madre Occidental.
- The biodiversity of the Sierra Madre Occidental is threatened by deforestation. (Sự đa dạng sinh học của dãy núi Sierra Madre Occidental đang bị đe dọa bởi nạn phá rừng.)
Sierra Madre Oriental: Dãy núi Sierra Madre Oriental (dãy núi chạy dọc theo bờ biển phía đông Mexico).
- The Sierra Madre Oriental is less well-known than the Sierra Madre Occidental. (Dãy núi Sierra Madre Oriental ít được biết đến hơn so với dãy núi Sierra Madre Occidental.)
Sierra Madre del Sur: Dãy núi Sierra Madre del Sur (dãy núi ở phía nam Mexico).
- The Sierra Madre del Sur runs along the southern coast of Mexico. (Dãy núi Sierra Madre del Sur chạy dọc theo bờ biển phía nam Mexico.)
- Dãy núi phía tây Mexico: một cách mô tả thông thường.
- The western mountain range is known as the Sierra Madre Occidental. (Dãy núi phía tây Mexico được gọi là Sierra Madre Occidental.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Sierra Madre Occidental", nhưng có thể dùng trong văn cảnh địa lý:
- "as rugged as the Sierra Madre Occidental": hiểm trở như dãy núi Sierra Madre Occidental.
- The terrain was as rugged as the Sierra Madre Occidental. (Địa hình hiểm trở như dãy núi Sierra Madre Occidental.)
