sierra madre oriental
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Dãy núi Sierra Madre Oriental: Là một dãy núi lớn ở phía đông bắc Mexico, chạy song song với bờ biển của Vịnh Mexico. Đây là một phần của hệ thống núi Sierra Madre, nổi bật với địa hình hiểm trở và hệ sinh thái đa dạng.
Ví dụ sử dụng
- (Dãy núi Sierra Madre Oriental nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú và cảnh quan tuyệt đẹp.)
- (Nhiều người đi bộ đường dài khám phá các con đường mòn của dãy núi Sierra Madre Oriental vào mùa khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cross the Sierra Madre Oriental": vượt qua dãy núi Sierra Madre Oriental, thường dùng trong ngữ cảnh khám phá hoặc di cư.
- Early settlers had to cross the Sierra Madre Oriental to reach the central plateau. (Những người định cư ban đầu phải vượt qua dãy núi Sierra Madre Oriental để đến cao nguyên trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sierra Madre Occidental (danh từ riêng): Dãy núi Sierra Madre phía tây, chạy dọc bờ biển Thái Bình Dương của Mexico.
- Sierra Madre del Sur (danh từ riêng): Dãy núi Sierra Madre phía nam, nằm ở miền nam Mexico.
Từ đồng nghĩa
- Dãy núi phía đông Mexico: cách gọi mô tả vị trí địa lý của Sierra Madre Oriental.
- Dãy núi ven biển Vịnh Mexico: nhấn mạnh vị trí gần Vịnh Mexico.
Các cụm từ liên quan
- Hệ thống núi Sierra Madre: tổng thể các dãy núi Sierra Madre, bao gồm cả Oriental, Occidental và del Sur.
- The Sierra Madre Oriental is one of three major ranges in the Sierra Madre system. (Sierra Madre Oriental là một trong ba dãy núi chính trong hệ thống Sierra Madre.)
Thành ngữ liên quan
- "behind the Sierra Madre": ẩn dụ cho một nơi xa xôi, hẻo lánh.
- He lives in a small village behind the Sierra Madre, far from civilization. (Anh ấy sống ở một ngôi làng nhỏ sau dãy núi Sierra Madre, xa nền văn minh.)
