sierra nevada mountains

sierra nevada mountains

The Sierra Nevada mountains rise majestically in the distance.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy núi Sierra Nevada: "Sierra Nevada Mountains" một dãy núi lớn nằmphía đông tiểu bang California, Hoa Kỳ. Dãy núi này nổi tiếng với đỉnh cao nhất là Núi Whitney (Mount Whitney), một phần quan trọng của địa hình miền Tây nước Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Sierra Nevada trải dài khoảng 400 dặm dọc theo rìa phía đông của California.)
  • (Nhiều người leo núi mơ ước được chinh phục Núi Whitney, đỉnh cao nhất trong dãy núi Sierra Nevada.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the Sierra Nevada Mountains": đangtrong dãy núi Sierra Nevada.

    • The research station is located deep in the Sierra Nevada Mountains. (Trạm nghiên cứu nằm sâu trong dãy núi Sierra Nevada.)
  • "to cross the Sierra Nevada Mountains": vượt qua dãy núi Sierra Nevada.

    • Early settlers had to cross the Sierra Nevada Mountains to reach California. (Những người định cư đầu tiên phải vượt qua dãy núi Sierra Nevada để đến California.)
Biến thể từ gần giống
  • Sierra Nevada (danh từ riêng): tên gọi tắt của dãy núi Sierra Nevada Mountains, thường được dùng trong văn nói viết.

    • The Sierra Nevada is a popular destination for skiing. (Sierra Nevada một điểm đến phổ biến cho môn trượt tuyết.)
  • Sierran (tính từ): thuộc về dãy núi Sierra Nevada.

    • The Sierran landscape is characterized by granite peaks and deep valleys. (Cảnh quan Sierran được đặc trưng bởi các đỉnh núi granit thung lũng sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • The Sierra Nevada range: dãy núi Sierra Nevada.
  • The High Sierra: khu vực cao nhất của dãy núi Sierra Nevada, thường dùng trong ngữ cảnh leo núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(không cụm động từ trực tiếp với "Sierra Nevada Mountains")

Thành ngữ liên quan
  • "as high as the Sierra Nevada": cao như dãy núi Sierra Nevada (thường dùng để chỉ độ cao hoặc sự vượt trội).
    • His ambition is as high as the Sierra Nevada. (Tham vọng của anh ấy cao như dãy núi Sierra Nevada.)