sieva bean

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại đậu xanh nhỏ, dẹt: "sieva bean" một loại đậu xanh nhỏ, hình dạng dẹt, tương tự như đậu lima nhưng kích thước nhỏ hơn.
    • Cây đậu bụi: "sieva bean" cũng chỉ cây đậu bụi được trồng chủ yếumiền nam Hoa Kỳ, hạt ăn được, nhỏ dẹt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sieva bean is a popular ingredient in Southern cuisine. (Đậu sieva một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực miền Nam.)
    • Farmers in the southern United States often cultivate sieva beans for their small, flat seeds. (Nông dânmiền nam Hoa Kỳ thường trồng đậu sieva để lấy hạt nhỏ, dẹt của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sieva bean" thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc nông nghiệp, đặc biệt khi so sánh với đậu lima (lima bean) về kích thước hình dạng.
    • Sieva beans are often used in soups and stews, similar to lima beans but with a milder flavor. (Đậu sieva thường được dùng trong súp món hầm, tương tự đậu lima nhưng hương vị nhẹ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sieva (danh từ): dạng rút gọn của "sieva bean", đôi khi được dùng thay thế.
    • She prefers sieva over lima beans for its tender texture. ( ấy thích đậu sieva hơn đậu lima kết cấu mềm mại của .)
Từ đồng nghĩa
  • Butter bean: đậu (có thể dùng để chỉ sieva beanmột số vùng, nhưng thường đậu lima).
  • Small lima bean: đậu lima nhỏ ( sieva bean một giống đậu lima nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sieva bean".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sieva bean".
sieva bean
A gardener picks fresh sieva beans from a bush in the vegetable patch.