sieve out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Sàng lọc, loại bỏ: "sieve out" có nghĩa là tách hoặc loại bỏ một thứ gì đó (thường là không mong muốn hoặc không phù hợp) ra khỏi một tập hợp, giống như việc dùng rây để lọc. Hành động này thường được thực hiện một cách có chủ đích để chọn ra những phần tử đáp ứng tiêu chí nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Khách hàng đã lựa chọn kỹ lưỡng để sàng lọc ra những món hàng bị lỗi.)
- (Chúng ta cần sàng lọc ra những thông tin không liên quan khỏi báo cáo.)
- (Quy trình tuyển dụng giúp sàng lọc ra những ứng viên không đủ tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sieve out" thường được dùng trong ngữ cảnh phân tích dữ liệu, kiểm tra chất lượng, hoặc quy trình chọn lọc, nhấn mạnh vào việc loại bỏ các yếu tố không mong muốn một cách có hệ thống.
- Scientists use various methods to sieve out contaminants from the sample. (Các nhà khoa học sử dụng nhiều phương pháp khác nhau để sàng lọc ra các chất gây ô nhiễm khỏi mẫu vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Sieve through (cụm động từ): lọc qua, xem xét kỹ lưỡng (nhưng không nhất thiết loại bỏ).
- She had to sieve through all the documents to find the contract. (Cô ấy phải lọc qua tất cả tài liệu để tìm hợp đồng.)
- Sifting (danh động từ): hành động sàng lọc (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Filter out: lọc ra, loại bỏ.
- The software can filter out spam emails. (Phần mềm có thể lọc ra các email rác.)
- Separate out: tách ra, phân loại.
- We need to separate out the good apples from the bad ones. (Chúng ta cần tách những quả táo tốt khỏi những quả hỏng.)
- Eliminate: loại bỏ.
- The test is designed to eliminate weak candidates. (Bài kiểm tra được thiết kế để loại bỏ các ứng viên yếu kém.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Weed out: loại bỏ những thứ không mong muốn (thường dùng trong bối cảnh chọn lọc nhân sự hoặc cây cỏ).
- The manager wants to weed out lazy employees. (Người quản lý muốn loại bỏ những nhân viên lười biếng.)
- Sort out: sắp xếp, giải quyết (có thể bao gồm cả việc loại bỏ).
- We need to sort out the problems first. (Chúng ta cần giải quyết các vấn đề trước.)
Thành ngữ liên quan
- Separate the wheat from the chaff: tách cái tốt khỏi cái xấu, tách cái có giá trị khỏi cái vô dụng (thành ngữ tương tự ý nghĩa với "sieve out").
- The interview process helps separate the wheat from the chaff. (Quy trình phỏng vấn giúp tách cái tốt khỏi cái xấu.)