sifflotement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự huýt sáo: Hành động tạo ra âm thanh bằng cách thổi không khí qua đôi môi khép hờ, thường để tạo ra một giai điệu.
- Điệu (được) huýt sáo: Bản thân giai điệu hoặc âm thanh được tạo ra từ việc huýt sáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On entendait un léger sifflotement dans le couloir. (Người ta nghe thấy một tiếng huýt sáo nhẹ trong hành lang.)
- Son sifflotement joyeux annonçait son arrivée. (Điệu huýt sáo vui vẻ của anh ấy báo hiệu sự đến của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un sifflotement continu": Một tiếng huýt sáo liên tục, không ngừng.
- Le sifflotement continu du vent dans les arbres. (Tiếng huýt sáo liên tục của gió trong những tán cây.)
"Un sifflotement d'air": Một tiếng huýt sáo của luồng không khí (thường mô tả âm thanh rít nhẹ).
- Le sifflotement d'air provenant de la fenêtre mal fermée. (Tiếng huýt sáo của luồng không khí từ cửa sổ đóng không kín.)
Biến thể và từ gần giống
Siffloter (động từ): Huýt sáo.
- Il aime siffloter en travaillant. (Anh ấy thích huýt sáo khi làm việc.)
Sifflement (danh từ giống đực): Tiếng huýt sáo (có thể to hơn, sắc hơn); tiếng rít, tiếng còi.
- Le sifflement du train. (Tiếng còi tàu hỏa.)
Từ đồng nghĩa
- Fredonnement (danh từ giống đực): Sự ngâm nga (tạo giai điệu bằng miệng nhưng không huýt sáo).
- Murmure mélodieux (cụm danh từ): Âm thanh ngân nga có giai điệu.
danh từ giống đực
- sự huýt sáo
- điệu (được) huýt sáo