sifflotement

Học thuật
Thân thiện
sifflotement

Il sifflotement joyeux du garçon résonne dans le couloir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự huýt sáo: Hành động tạo ra âm thanh bằng cách thổi không khí qua đôi môi khép hờ, thường để tạo ra một giai điệu.
    • Điệu (được) huýt sáo: Bản thân giai điệu hoặc âm thanh được tạo ra từ việc huýt sáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • On entendait un léger sifflotement dans le couloir. (Người ta nghe thấy một tiếng huýt sáo nhẹ trong hành lang.)
    • Son sifflotement joyeux annonçait son arrivée. (Điệu huýt sáo vui vẻ của anh ấy báo hiệu sự đến của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un sifflotement continu": Một tiếng huýt sáo liên tục, không ngừng.

    • Le sifflotement continu du vent dans les arbres. (Tiếng huýt sáo liên tục của gió trong những tán cây.)
  • "Un sifflotement d'air": Một tiếng huýt sáo của luồng không khí (thường mô tả âm thanh rít nhẹ).

    • Le sifflotement d'air provenant de la fenêtre mal fermée. (Tiếng huýt sáo của luồng không khí từ cửa sổ đóng không kín.)
Biến thể từ gần giống
  • Siffloter (động từ): Huýt sáo.

    • Il aime siffloter en travaillant. (Anh ấy thích huýt sáo khi làm việc.)
  • Sifflement (danh từ giống đực): Tiếng huýt sáo (có thể to hơn, sắc hơn); tiếng rít, tiếng còi.

    • Le sifflement du train. (Tiếng còi tàu hỏa.)
Từ đồng nghĩa
  • Fredonnement (danh từ giống đực): Sự ngâm nga (tạo giai điệu bằng miệng nhưng không huýt sáo).
  • Murmure mélodieux (cụm danh từ): Âm thanh ngân nga giai điệu.
sifflotement

Il sifflotement joyeux du garçon résonne dans le couloir.

danh từ giống đực
  1. sự huýt sáo
  2. điệu (được) huýt sáo