sigeh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sigheh là một thuật ngữ trong Hồi giáo Shia, chỉ một hình thức hôn nhân tạm thời được cho phép ở Iran. Hình thức này cho phép một cặp đôi thỏa thuận các điều khoản trong mối quan hệ của họ, có thể kéo dài từ vài phút đến 99 năm.
- Sigheh về mặt pháp lý bao bọc quan hệ tình dục trước hôn nhân trong một lớp vỏ Hồi giáo, tức là nó hợp pháp hóa các mối quan hệ tình dục ngoài hôn nhân chính thức dưới danh nghĩa tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Ở Iran, một số cặp đôi chọn sigheh như một cách để có mối quan hệ mà không cần hợp đồng hôn nhân vĩnh viễn.)
- (Tập tục sigheh gây tranh cãi trong cả người Hồi giáo Shia và Sunni.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enter into a sigeh": tham gia vào một cuộc hôn nhân tạm thời sigheh.
- Many young Iranians enter into a sigeh to avoid the social stigma of dating. (Nhiều thanh niên Iran tham gia sigheh để tránh sự kỳ thị xã hội về việc hẹn hò.)
"sigeh contract": hợp đồng sigheh, trong đó các điều khoản như thời gian và của hồi môn được quy định.
- The sigeh contract must specify the duration and the mahr (dowry). (Hợp đồng sigheh phải quy định rõ thời hạn và của hồi môn.)
Biến thể và từ gần giống
- Mut'ah: một thuật ngữ tương tự, cũng chỉ hôn nhân tạm thời trong Hồi giáo Shia (cùng nghĩa với sigheh).
- Nikah: hôn nhân vĩnh viễn trong Hồi giáo, đối lập với sigheh.
Từ đồng nghĩa
- Hôn nhân tạm thời: marriage with a fixed term.
- Hôn nhân thời hạn: time-limited marriage.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sigeh", vì đây là danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- "to wrap something in an Islamic cloak": bao bọc điều gì đó trong lớp vỏ Hồi giáo, chỉ việc hợp pháp hóa hành vi trần tục bằng tôn giáo. (Thành ngữ này xuất hiện trong định nghĩa từ WordNet.)