sightread

Định nghĩa

Động từ: - Đọc chơi (nhạc) ngay lần đầu tiên nhìn thấy bản nhạc: "sightread" chỉ hành động biểu diễn một bản nhạc ( dụ: chơi đàn, hát) trực tiếp từ bản nhạc không cần tập luyện trước, dựa hoàn toàn vào khả năng đọc nốt nhạc nhanh kỹ thuật chơi nhạc cụ hoặc giọng hát.

dụ sử dụng
  • ( ấy có thể đọc chơi ngay các bản nhạc piano phức tạp không cần chuẩn bị trước.)
  • (Các thành viên của dàn hợp xướng đã luyện tập đọc hát ngay các bài thánh ca mới mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have good sightreading skills": kỹ năng đọc chơi nhạc ngay tốt.

    • A professional accompanist must have excellent sightreading skills. (Một người đệm đàn chuyên nghiệp phải kỹ năng đọc chơi nhạc ngay xuất sắc.)
  • "sightreading test": bài kiểm tra đọc chơi nhạc ngay.

    • The music exam includes a sightreading test where students play a short piece they have never seen. (Kỳ thi âm nhạc bao gồm một bài kiểm tra đọc chơi nhạc ngay, nơi học sinh chơi một đoạn nhạc ngắn chưa từng thấy trước đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Sightreader (danh từ): người khả năng đọc chơi nhạc ngay.

    • He is a natural sightreader, able to play any piece at first glance. (Anh ấy một người đọc chơi nhạc ngay bẩm sinh, có thể chơi bất kỳ bản nhạc nào ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
  • Sight-reading (danh từ): hoạt động hoặc kỹ năng đọc chơi nhạc ngay.

    • Sight-reading is an essential skill for session musicians. (Đọc chơi nhạc ngay một kỹ năng thiết yếu cho các nhạc công phòng thu.)
Từ đồng nghĩa
  • Read at sight: đọc ngay lần đầu (thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc).

    • She can read at sight any sheet music given to her. ( ấy có thể đọc ngay bất kỳ bản nhạc nào được đưa cho ấy.)
  • Play at sight: chơi ngay lần đầu (nhạc cụ).

    • The violinist played the sonata at sight. (Nghệ sĩcầm đã chơi bản sonata ngay lần đầu nhìn thấy bản nhạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sightread". Tuy nhiên, có thể kết hợp với "to" để tạo cấu trúc bổ sung: - to sightread through something: đọc chơi ngay qua một bản nhạc. - Let's sightread through this new piece together. (Hãy cùng đọc chơi ngay qua bản nhạc mới này.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sightread".

sightread
A pianist must sightread a new piece of music during a rehearsal.