sightsing

Định nghĩa

Động từ:
- Hát dựa trên bản nhạc không cần xem trước: "sightsing" có nghĩa đọc hát một bản nhạc ngay lần đầu tiên nhìn thấy bản nhạc đó, không cần luyện tập hay nghe trước.
- dụ: She can sightsing complex choral pieces effortlessly. ( ấy có thể hát dựa trên bản nhạc những tác phẩm hợp xướng phức tạp một cách dễ dàng.)

dụ sử dụng
  • (Giọng nam cao này có thể hát dựa trên bản nhạc ngay cả những bản nhạc khó nhất.)
  • (Học hát dựa trên bản nhạc điều cần thiết cho ca sĩ chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sightsing at first sight": hát ngay lần đầu nhìn thấy bản nhạc.

    • The choir was asked to sightsing at first sight for the audition. (Dàn hợp xướng được yêu cầu hát dựa trên bản nhạc ngay lần đầu nhìn thấy để thử giọng.)
  • "sightsinging ability": khả năng hát dựa trên bản nhạc.

    • Her sightsinging ability impressed the judges. (Khả năng hát dựa trên bản nhạc của ấy đã gây ấn tượng với ban giám khảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Sightsinging (danh từ): hành động hoặc kỹ năng hát dựa trên bản nhạc.

    • Sightsinging is a fundamental skill in music education. (Hát dựa trên bản nhạc một kỹ năng cơ bản trong giáo dục âm nhạc.)
  • Sightread (động từ): đọc chơi nhạc cụ dựa trên bản nhạc không xem trước.

    • He can sightread piano pieces easily. (Anh ấy có thể đọc chơi piano dựa trên bản nhạc một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sight-read: đọc biểu diễn (hát hoặc chơi nhạc cụ) dựa trên bản nhạc không quen thuộc.

    • She can sight-read any score. ( ấy có thể đọc biểu diễn bất kỳ bản nhạc nào.)
  • Prima vista (thuật ngữ âm nhạc): biểu diễn ngay lần đầu nhìn thấy bản nhạc.

    • The musician played prima vista. (Nhạc đã chơi ngay lần đầu nhìn thấy bản nhạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp do "sightsing" một động từ ghép (sight + sing) thường được dùng như một thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "sightsing" thuật ngữ kỹ thuật trong âm nhạc.
sightsing
The choir director asks the singer to sightsing a new melody.