sigisbée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Mỉa mai) Cậu chàng đon đả: Một người đàn ông trẻ tỏ ra quá ân cần, tận tụy và lịch sự một cách thái quá với một phụ nữ, thường với hy vọng được lòng cô ấy. Từ này mang sắc thái mỉa mai, châm biếm, chỉ sự nịnh nọt hoặc tán tỉnh quá lộ liễu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il tournait autour d'elle comme un sigisbée. (Anh ta quấn quýt bên cô ấy như một tay đon đả.)
- Ce n'est pas un ami sincère, c'est juste un sigisbée. (Hắn không phải là một người bạn chân thành, chỉ là một kẻ đon đả nịnh hót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn học hoặc ngôn ngữ trang trọng: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả một kiểu nhân vật nhất định.
- Le personnage du sigisbée est récurrent dans la comédie du XVIIIe siècle. (Nhân vật tay đon đả là một kiểu nhân vật thường thấy trong hài kịch thế kỷ 18.)
Biến thể và từ gần giống
- Sigisbéisme (danh từ giống đực): Hành vi, thái độ của một ; sự đon đả, nịnh nọt quá mức.
- Son sigisbéisme finit par agacer tout le monde. (Thái độ đon đả nịnh nọt của hắn cuối cùng làm mọi người phát bực.)
Từ đồng nghĩa
- Galand (danh từ giống đực): Người đàn ông ăn chơi, hay tán tỉnh phụ nữ (có thể ít tính mỉa mai hơn).
- Soupirant (danh từ giống đực): Người tán tỉnh, người theo đuổi (một phụ nữ).
- Admirateur assidu (cụm danh từ): Người hâm mộ, theo đuổi một cách tận tụy.
Từ trái nghĩa
- Indifférent (danh từ/tính từ): Người thờ ơ, người dửng dưng.
- Misogyne (danh từ/tính từ): Người ghét phụ nữ.
Lưu ý sử dụng
- Từ sigisbée có nguồn gốc từ tiếng Ý () và hiện nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn viết hoặc để tạo sắc thái châm biếm, hài hước.
- Sắc thái mỉa mai là rất quan trọng. Người được gọi là thường bị xem là thiếu chân thành, chỉ dựa vào vẻ bề ngoài và những cử chỉ quá mức.
danh từ giống đực
- (mỉa mai) cậu chàng đon đả