sigmoidal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến đoạn cong hình chữ S: "Sigmoidal" dùng để chỉ bất cứ thứ gì có hình dạng hoặc liên quan đến một đường cong hình chữ S (giống chữ "S" trong tiếng Anh). Trong giải phẫu học, nó đặc biệt mô tả đoạn cuối của ruột già trước khi nối với trực tràng, gọi là "đại tràng sigma" (sigmoid colon).
- Liên quan đến đường cong chữ S trong toán học và thống kê: Trong các ngành khoa học như sinh học, toán học, hoặc kỹ thuật, "sigmoidal" chỉ hàm số hoặc đường cong có dạng chữ S, thường dùng để mô hình hóa các quá trình tăng trưởng hoặc phản ứng.
Ví dụ sử dụng
Trong giải phẫu học:
- The sigmoidal colon is a part of the large intestine. (Đại tràng sigma là một phần của ruột già.)
- Sigmoidal flexure helps in the storage of feces before elimination. (Đoạn cong hình chữ S giúp lưu trữ phân trước khi thải ra ngoài.)
Trong toán học và thống kê:
- The sigmoidal curve is commonly used in logistic regression to model binary outcomes. (Đường cong hình chữ S thường được sử dụng trong hồi quy logistic để mô hình hóa các kết quả nhị phân.)
- Neural networks often use sigmoidal activation functions to introduce non-linearity. (Mạng nơ-ron thường sử dụng các hàm kích hoạt dạng chữ S để tạo tính phi tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sigmoidal shape": hình dạng chữ S, thường mô tả một đường cong tăng dần rồi chậm lại và đạt đến giới hạn trên.
- The growth of bacteria follows a sigmoidal shape over time. (Sự phát triển của vi khuẩn tuân theo hình dạng chữ S theo thời gian.)
- "Sigmoidal function": hàm số có đồ thị hình chữ S, như hàm logistic hoặc hàm tanh.
- The sigmoidal function maps any real number to a value between 0 and 1. (Hàm số chữ S ánh xạ bất kỳ số thực nào thành một giá trị giữa 0 và 1.)
Biến thể và từ gần giống
- Sigmoid (danh từ/tính từ): dạng rút gọn của "sigmoidal", thường dùng trong giải phẫu (đại tràng sigma) hoặc toán học (hàm sigmoid).
- The sigmoid colon is curved like an "S". (Đại tràng sigma có hình cong giống chữ "S".)
- Sigmoidoscopy (danh từ): nội soi đại tràng sigma, một thủ thuật y tế.
- A sigmoidoscopy is performed to examine the sigmoid colon. (Nội soi đại tràng sigma được thực hiện để kiểm tra đại tràng sigma.)
Từ đồng nghĩa
- S-shaped: hình chữ S (mô tả hình dạng).
- The sigmoidal curve is essentially an S-shaped curve. (Đường cong chữ S về cơ bản là một đường cong hình chữ S.)
- Logistic: liên quan đến hàm logistic, một loại hàm sigmoidal phổ biến.
- The logistic function is a classic example of a sigmoidal function. (Hàm logistic là một ví dụ kinh điển của hàm chữ S.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho "sigmoidal", nhưng có thể dùng:
- Shape into an S: tạo thành hình chữ S.
- The data can be shaped into a sigmoidal pattern. (Dữ liệu có thể được tạo thành một mô hình chữ S.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "sigmoidal", nhưng trong ngữ cảnh khoa học, có thể nói:
- "Follow a sigmoidal path": đi theo một đường cong chữ S, nghĩa bóng chỉ quá trình tăng trưởng chậm dần.
- The company's growth followed a sigmoidal path, slowing down after rapid expansion. (Sự tăng trưởng của công ty đi theo một đường cong chữ S, chậm dần sau giai đoạn mở rộng nhanh chóng.)