sigmoidoscope
Định nghĩa
Danh từ: Ống soi đại tràng sigma – một dụng cụ nội soi (một đầu dò sợi quang linh hoạt) dùng để kiểm tra đại tràng sigma (phần cuối của ruột già).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã sử dụng một ống soi đại tràng sigma để kiểm tra đại tràng sigma của bệnh nhân.)
- (Ống soi đại tràng sigma là một đầu dò sợi quang linh hoạt được thiết kế để chẩn đoán y khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to insert a sigmoidoscope": đưa ống soi đại tràng sigma vào.
- The procedure requires the doctor to carefully insert a sigmoidoscope. (Quy trình này yêu cầu bác sĩ cẩn thận đưa ống soi đại tràng sigma vào.)
- "to withdraw a sigmoidoscope": rút ống soi đại tràng sigma ra.
- After the examination, the sigmoidoscope is slowly withdrawn. (Sau khi kiểm tra, ống soi đại tràng sigma được rút ra từ từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sigmoidoscopy (danh từ): phép nội soi đại tràng sigma – quá trình sử dụng ống soi đại tràng sigma.
- The patient underwent a sigmoidoscopy to check for polyps. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc nội soi đại tràng sigma để kiểm tra polyp.)
- Sigmoid (tính từ): liên quan đến đại tràng sigma hoặc hình chữ S.
- The sigmoid colon is a part of the large intestine. (Đại tràng sigma là một phần của ruột già.)
Từ đồng nghĩa
- Endoscope: ống nội soi (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả sigmoidoscope).
- Proctoscope: ống soi trực tràng (một dụng cụ tương tự nhưng dùng cho trực tràng, không phải đại tràng sigma).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho từ này vì đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.