sigmoïde

Học thuật
Thân thiện
sigmoïde

Le côlon sigmoïde est une partie du système digestif.

Định nghĩa
  1. Tính từ (giải phẫu học):
    • () hình chữ S, hình xích-ma: Mô tả hình dạng uốn cong hai lần, giống như chữ cái Hy Lạp sigma (ς) hoặc chữ S, thường dùng để chỉ một phần của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La courbe sigmoïde est fréquente en statistique. (Đường cong hình chữ S thường gặp trong thống kê.)
    • Cette partie de l'intestin a une forme sigmoïde. (Phần ruột này hình dạng chữ S.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courbe sigmoïde": Đường cong hình chữ S, thường dùng trong toán học, thống kê hoặc sinh học để mô tả một quá trình tăng trưởng ban đầu chậm, sau đó nhanh cuối cùng chậm lại.
    • La croissance de la population suit souvent une courbe sigmoïde. (Sự phát triển dân số thường theo một đường cong hình chữ S.)
Biến thể từ liên quan
  • Sigmoïdite (danh từ giống cái): Viêm ruột kết xích-ma.
    • La sigmoïdite est une inflammation du côlon sigmoïde. (Viêm ruột kết xích-matình trạng viêm của ruột kết xích-ma.)
Từ đồng nghĩa
  • En forme de S: hình chữ S.
    • Un tuyau en forme de S. (Một đường ống hình chữ S.)
Lưu ý về từ
  • "Côlon sigmoïde" (danh từ giống đực): Là một cụm danh từ cố định trong giải phẫu học, chỉ phần cuối của ruột kết (đại tràng) nối với trực tràng, hình dạng chữ S. Từ "sigmoïde" trong cụm từ này đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho "côlon".
    • Le côlon sigmoïde est situé dans la partie inférieure de l'abdomen. (Ruột kết xích-ma nằmphần bụng dưới.)
sigmoïde

Le côlon sigmoïde est une partie du système digestif.

tính từ
  1. (giải phẫu) () hình xichma
    • Côlon sigmoïde
      ruột (kết) xichma