sigmund freud
Danh từ riêng: - Sigmund Freud: Tên của một bác sĩ thần kinh học người Áo (1856–1939), được biết đến là người sáng lập ra ngành phân tâm học (psychoanalysis). Ông nổi tiếng với các lý thuyết về vô thức, giấc mơ, và cấu trúc tâm lý (bản năng, bản ngã, siêu ngã).
- (Sigmund Freud được coi là cha đẻ của ngành phân tâm học.)
- (Nhiều nhà tâm lý học hiện đại vẫn nghiên cứu các tác phẩm của Sigmund Freud.)
"Freudian slip" (lỡ lời kiểu Freud): Một lỗi lời nói hoặc hành động vô tình tiết lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc thầm kín, dựa trên lý thuyết của Freud.
- When he said "I love you" to his boss, it was a classic Freudian slip. (Khi anh ấy nói "Tôi yêu bạn" với sếp, đó là một lỡ lời kiểu Freud điển hình.)
"Freudian interpretation" (giải thích kiểu Freud): Cách giải thích hành vi, giấc mơ, hoặc nghệ thuật dựa trên các khái niệm phân tâm học của Freud.
- The film was given a Freudian interpretation by the critic. (Bộ phim đã được nhà phê bình đưa ra một giải thích theo kiểu Freud.)
Freudian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Sigmund Freud hoặc các lý thuyết của ông.
- She has a Freudian perspective on dreams. (Cô ấy có quan điểm Freudian về giấc mơ.)
Freudianism (danh từ): Hệ thống tư tưởng hoặc học thuyết của Freud.
- Freudianism has influenced many fields beyond psychology. (Chủ nghĩa Freud đã ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực ngoài tâm lý học.)
- Psychoanalyst (nhà phân tâm học): Một chuyên gia thực hành phân tâm học, dựa trên lý thuyết của Freud.
- The psychoanalyst used Freud's methods to treat the patient. (Nhà phân tâm học đã sử dụng phương pháp của Freud để điều trị bệnh nhân.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Sigmund Freud", nhưng có thể dùng: - "Freud out" (thông tục, hiếm): Hành xử theo cách phân tâm học hoặc phân tích quá mức. - Stop freuding out over every little mistake. (Đừng phân tích quá mức mọi lỗi nhỏ nữa.)
- "Freudian slip" (đã giải thích ở trên): Lỡ lời tiết lộ suy nghĩ thầm kín.
- "The Freudian unconscious" (vô thức Freudian): Khái niệm về phần tâm trí chứa đựng những ký ức và ham muốn bị kìm nén.
- According to Freudian theory, the unconscious drives much of our behavior. (Theo lý thuyết Freudian, vô thức thúc đẩy phần lớn hành vi của chúng ta.)