sigmund romberg

Định nghĩa

Sigmund Romberg một danh từ riêng, chỉ một nhà soạn nhạc người Mỹ gốc Hungary (1887-1951), nổi tiếng với các vở operetta (nhạc kịch nhẹ nhàng, lãng mạn).

dụ sử dụng
  • (Sigmund Romberg đã sáng tác nhiều vở operetta nổi tiếng.)
  • (Âm nhạc của Sigmund Romberg vẫn được biểu diễn cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Romberg style": phong cách sáng tác operetta lãng mạn, du dương đặc trưng của Sigmund Romberg.

    • Many composers were influenced by the Romberg style. (Nhiều nhà soạn nhạc đã chịu ảnh hưởng từ phong cách Romberg.)
  • "Romberg's operettas": các tác phẩm operetta của Romberg, như The Student Prince hay The Desert Song.

    • Romberg's operettas remain classics of the genre. (Các vở operetta của Romberg vẫn những tác phẩm kinh điển của thể loại này.)
Biến thể từ gần giống
  • Operetta (n): thể loại nhạc kịch nhẹ nhàng, thường nội dung lãng mạn, hài hước, thể loại chính Romberg theo đuổi.
  • Romberg's music (n): âm nhạc của Romberg, thường mang giai điệu du dương, dễ nhớ.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ mô tả như:
    • Nhà soạn nhạc operetta người Mỹ gốc Hungary.
    • Nhạc của thời kỳ operetta hoàng kim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Romberg's touch": ám chỉ nét tài hoa, duyên dáng trong sáng tác operetta, thường dùng để khen ngợi một tác phẩm phong cách lãng mạn, du dương.
    • The musical had a certain Romberg's touch to it. (Vở nhạc kịch một nét tài hoa kiểu Romberg.)
sigmund romberg
Sigmund Romberg composed many popular operettas.