sign away
Động từ (cụm động từ)
- Ký bỏ, ký nhường (quyền lợi, tài sản): "sign away" có nghĩa là chính thức ký vào một văn bản pháp lý để từ bỏ quyền sở hữu, quyền lợi hoặc tài sản của mình cho người khác. Hành động này thường mang tính ràng buộc pháp lý và không thể thu hồi.
- (Cô ấy đã ký nhường quyền thừa kế của mình.)
- (Họ đã ký nhường tài sản cho con trai mình.)
- (Anh ta đã ngu ngốc ký bỏ phần của mình trong công việc kinh doanh.)
"sign away one's life": ký nhường cả cuộc đời (thường dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc cam kết hoặc từ bỏ quyền tự do).
- By joining the army, he felt he had signed away his life. (Khi nhập ngũ, anh ta cảm thấy mình đã ký nhường cả cuộc đời.)
"sign away legal rights": ký bỏ các quyền hợp pháp.
- The contract forced them to sign away their legal rights to sue. (Hợp đồng buộc họ phải ký bỏ quyền hợp pháp để kiện tụng.)
Sign over (cụm động từ): ký chuyển nhượng (thường dùng cho tài sản cụ thể).
- He signed over the car to his daughter. (Anh ta đã ký chuyển nhượng chiếc xe cho con gái.)
Sign away (danh từ hóa): hành động ký nhường (hiếm dùng).
- The sign-away of the estate was completed yesterday. (Việc ký nhường bất động sản đã hoàn thành hôm qua.)
Relinquish: từ bỏ (quyền lợi, tài sản).
- She relinquished her claim to the throne. (Cô ấy từ bỏ yêu sách lên ngai vàng.)
Cede: nhường lại (lãnh thổ, quyền lực).
- The country ceded the territory to its neighbor. (Quốc gia đó nhường lại lãnh thổ cho nước láng giềng.)
Sign over: giống với "sign away", nhưng thường nhấn mạnh vào việc chuyển giao quyền sở hữu.
- He signed over the company to his partner. (Anh ta ký chuyển nhượng công ty cho đối tác.)
Sign off: ký kết thúc, ký duyệt (thường dùng trong thư từ hoặc hợp đồng).
- The manager signed off on the project. (Quản lý đã ký duyệt dự án.)
Sign on the dotted line: ký vào chỗ chấm chấm (nghĩa bóng: đồng ý chính thức).
- Before you sign on the dotted line, read the contract carefully. (Trước khi bạn ký vào chỗ chấm chấm, hãy đọc kỹ hợp đồng.)
Give away the store: từ bỏ quá nhiều quyền lợi (thường trong đàm phán).
- In the negotiation, they gave away the store by signing away all their assets. (Trong cuộc đàm phán, họ đã từ bỏ quá nhiều bằng cách ký nhường tất cả tài sản của mình.)