sign in

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đăng nhập: "sign in" có nghĩa hành động nhập tên người dùng mật khẩu để truy cập vào một hệ thống, trang web, hoặc ứng dụng.
    • tên vào sổ đăng ký: "sign in" cũng dùng để chỉ việc tên vào sổ đăng ký khi đến một nơi nào đó, như khách sạn, sân bay, hoặc sự kiện.
dụ sử dụng
  • Đăng nhập:

    • Please sign in with your username and password. (Vui lòng đăng nhập bằng tên người dùng mật khẩu của bạn.)
    • I forgot to sign in to my email account. (Tôi quên đăng nhập vào tài khoản email của mình.)
  • tên vào sổ đăng ký:

    • Guests must sign in at the front desk. (Khách phải tên vào sổ đăng ký tại quầy lễ tân.)
    • She signed in at the airport hotel. ( ấy đã tên vào sổ đăng ký tại khách sạn sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sign in to": đăng nhập vào (một hệ thống cụ thể).

    • He signed in to the company's database. (Anh ấy đã đăng nhập vào cơ sở dữ liệu của công ty.)
  • "sign in as": đăng nhập với tư cách (một vai trò hoặc người dùng cụ thể).

    • You can sign in as an administrator. (Bạn có thể đăng nhập với tư cách quản trị viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Sign-in (danh từ): quá trình hoặc hành động đăng nhập.

    • The sign-in process was quick and easy. (Quá trình đăng nhập nhanh chóng dễ dàng.)
  • Sign-in sheet (danh từ): tờ đăng ký, sổ đăng ký.

    • Please fill out the sign-in sheet at the entrance. (Vui lòng điền vào tờ đăng ký tại lối vào.)
Từ đồng nghĩa
  • Log in: đăng nhập (thường dùng trong công nghệ thông tin).

    • You need to log in to access your account. (Bạn cần đăng nhập để truy cập tài khoản của mình.)
  • Check in: làm thủ tục nhận phòng (khách sạn, sân bay) hoặc đăng ký đến.

    • We arrived early and checked in at the hotel. (Chúng tôi đến sớm làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn.)
Từ trái nghĩa
  • Sign out: đăng xuất.

    • Don't forget to sign out when you leave. (Đừng quên đăng xuất khi bạn rời đi.)
  • Log out: đăng xuất (trong công nghệ thông tin).

    • She logged out of the system before leaving. ( ấy đã đăng xuất khỏi hệ thống trước khi rời đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign in to: đăng nhập vào.

    • He signed in to the website. (Anh ấy đã đăng nhập vào trang web.)
  • Sign in with: đăng nhập bằng (cách thức).

    • You can sign in with your Google account. (Bạn có thể đăng nhập bằng tài khoản Google của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Sign in blood: cam kết chắc chắn (nghĩa bóng, hiếm dùng).
    • He signed in blood to keep the secret. (Anh ấy đã cam kết chắc chắn sẽ giữ bí mật.)
sign in
Please sign in at the front desk when you arrive.