sign in
Định nghĩa
- Động từ:
- Đăng nhập: "sign in" có nghĩa là hành động nhập tên người dùng và mật khẩu để truy cập vào một hệ thống, trang web, hoặc ứng dụng.
- Ký tên vào sổ đăng ký: "sign in" cũng dùng để chỉ việc ký tên vào sổ đăng ký khi đến một nơi nào đó, như khách sạn, sân bay, hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
Đăng nhập:
- Please sign in with your username and password. (Vui lòng đăng nhập bằng tên người dùng và mật khẩu của bạn.)
- I forgot to sign in to my email account. (Tôi quên đăng nhập vào tài khoản email của mình.)
Ký tên vào sổ đăng ký:
- Guests must sign in at the front desk. (Khách phải ký tên vào sổ đăng ký tại quầy lễ tân.)
- She signed in at the airport hotel. (Cô ấy đã ký tên vào sổ đăng ký tại khách sạn sân bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sign in to": đăng nhập vào (một hệ thống cụ thể).
- He signed in to the company's database. (Anh ấy đã đăng nhập vào cơ sở dữ liệu của công ty.)
"sign in as": đăng nhập với tư cách (một vai trò hoặc người dùng cụ thể).
- You can sign in as an administrator. (Bạn có thể đăng nhập với tư cách quản trị viên.)
Biến thể và từ gần giống
Sign-in (danh từ): quá trình hoặc hành động đăng nhập.
- The sign-in process was quick and easy. (Quá trình đăng nhập nhanh chóng và dễ dàng.)
Sign-in sheet (danh từ): tờ đăng ký, sổ đăng ký.
- Please fill out the sign-in sheet at the entrance. (Vui lòng điền vào tờ đăng ký tại lối vào.)
Từ đồng nghĩa
Log in: đăng nhập (thường dùng trong công nghệ thông tin).
- You need to log in to access your account. (Bạn cần đăng nhập để truy cập tài khoản của mình.)
Check in: làm thủ tục nhận phòng (khách sạn, sân bay) hoặc đăng ký đến.
- We arrived early and checked in at the hotel. (Chúng tôi đến sớm và làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn.)
Từ trái nghĩa
Sign out: đăng xuất.
- Don't forget to sign out when you leave. (Đừng quên đăng xuất khi bạn rời đi.)
Log out: đăng xuất (trong công nghệ thông tin).
- She logged out of the system before leaving. (Cô ấy đã đăng xuất khỏi hệ thống trước khi rời đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Sign in to: đăng nhập vào.
- He signed in to the website. (Anh ấy đã đăng nhập vào trang web.)
Sign in with: đăng nhập bằng (cách thức).
- You can sign in with your Google account. (Bạn có thể đăng nhập bằng tài khoản Google của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Sign in blood: cam kết chắc chắn (nghĩa bóng, hiếm dùng).
- He signed in blood to keep the secret. (Anh ấy đã cam kết chắc chắn sẽ giữ bí mật.)