sign industry

Định nghĩa

Danh từ: Ngành công nghiệp biển hiệungành sản xuất lắp đặt các loại biển hiệu, bảng quảng cáo, bảng chỉ dẫn các sản phẩm tương tự.

dụ sử dụng
  • (Ngành công nghiệp biển hiệu đang phát triển nhanh chóng nhờ vào sự phát triển đô thị.)
  • (Nhiều công nhân trong ngành công nghiệp biển hiệu chuyên thiết kế biển hiệu neon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work in the sign industry": làm việc trong ngành công nghiệp biển hiệu.
    • She has been working in the sign industry for over a decade. ( ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp biển hiệu hơn một thập kỷ.)
  • "The sign industry's impact on advertising": tác động của ngành công nghiệp biển hiệu lên quảng cáo.
    • The sign industry's impact on advertising is significant, especially in outdoor marketing. (Tác động của ngành công nghiệp biển hiệu lên quảng cáo rất lớn, đặc biệt trong tiếp thị ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Sign maker (danh từ): người làm biển hiệu.
    • He is a skilled sign maker who creates custom signs. (Anh ấy một thợ làm biển hiệu lành nghề, chuyên tạo biển hiệu tùy chỉnh.)
  • Signage (danh từ): hệ thống biển hiệu, bảng chỉ dẫn.
    • The store's signage is bright and eye-catching. (Hệ thống biển hiệu của cửa hàng rất sáng bắt mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Advertising sign manufacturing: sản xuất biển hiệu quảng cáo.
  • Signage industry: ngành công nghiệp biển báo (thường dùng thay thế, nhưng nhấn mạnh vào hệ thống biển báo hơn sản xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "sign industry". Tuy nhiên, cụm từ "put up signs" (dựng biển hiệu) thường được sử dụng trong ngữ cảnh này.
    • The company put up new signs for the grand opening. (Công ty đã dựng biển hiệu mới cho lễ khai trương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định trực tiếp liên quan đến "sign industry". Tuy nhiên, thành ngữ "read the signs" (đọc các dấu hiệu) có thể được dùng ẩn dụ, nhưng không liên quan trực tiếp đến ngành nghề này.
sign industry
The sign industry manufactures a wide variety of directional and informational signs.