sign manual

Định nghĩa

Danh từ: - Chữ ký tay của quốc vương: "sign manual" thuật ngữ chính thức dùng để chỉ chữ ký của một vị quốc vương (vua, nữ hoàng) trên một văn bản hành chính hoặc pháp quan trọng, thường sắc lệnh hoặc giấy tờ nhà nước. Đây một dấu hiệu xác nhận quyền lực tối cao tính hợp pháp của tài liệu.

dụ sử dụng
  • (Sắc lệnh hoàng gia không hiệu lực cho đến khi chữ ký tay của nhà vua.)
  • (Các nhà sử học nghiên cứu chữ ký tay của quốc vương trên các hiến chương cổ để xác minh tính xác thực của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to affix one's sign manual": đặt chữ ký tay của mình (thường dùng cho quốc vương).

    • The queen affixed her sign manual to the new law. (Nữ hoàng đã đặt chữ ký tay của mình lên luật mới.)
  • "sign manual" có thể được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc pháp để phân biệt với các loại chữ ký khác (như chữ ký điện tử hoặc con dấu).

Biến thể từ gần giống
  • Signature (n): chữ ký nói chung, không chỉ dành riêng cho quốc vương.
  • Autograph (n): chữ ký của người nổi tiếng, thường dùng trong giải trí.
  • Royal sign manual (n): cụm từ nhấn mạnh chữ ký của hoàng gia, đồng nghĩa với "sign manual".
Từ đồng nghĩa
  • Royal signature: chữ ký hoàng gia.
  • King's/Queen's sign: dấu hiệu của vua/nữ hoàng.
  • Sovereign's mark: dấu hiệu của quốc vương.
Các cụm từ liên quan
  • Sign manual thường không phrasal verbs đi kèm, nhưng có thể kết hợp với động từ như "bear" (mang), "require" (yêu cầu), "verify" (xác minh).
Thành ngữ liên quan
  • To set one's hand to: tên vào (một văn bản), tương tự hành động của "sign manual".
    • The monarch set his hand to the treaty. (Quốc vương đã tên vào hiệp ước.)
sign manual
The king adds his sign manual to the royal decree.