sign off

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Kết thúc buổi phát sóng: "sign off" chỉ hành động kết thúc một chương trình phát thanh hoặc truyền hình, thường bằng cách thông báo tắt thiết bị phát sóng.
    • Xác nhận kết thúc hoặc chấp thuận: Trong ngữ cảnh công việc hoặc giao dịch, "sign off" có nghĩa chính thức xác nhận, tên để phê duyệt hoặc kết thúc một dự án, tài liệu, hoặc thỏa thuận.
dụ sử dụng
  • Kết thúc buổi phát sóng:

    • The radio station signs off every night at midnight. (Đài phát thanh kết thúc buổi phát sóng mỗi đêm lúc nửa đêm.)
    • The news anchor signed off with a smile. (Người dẫn tin tức đã kết thúc buổi phát sóng với một nụ cười.)
  • Xác nhận kết thúc hoặc chấp thuận:

    • The manager signed off on the budget proposal. (Quản lý đã phê duyệt đề xuất ngân sách.)
    • Please sign off the email with your full name. (Vui lòng tên vào cuối email với họ tên đầy đủ của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sign off on something": chính thức phê duyệt hoặc xác nhận một điều đó.

    • The CEO signed off on the new project after reviewing the details. (Giám đốc điều hành đã phê duyệt dự án mới sau khi xem xét chi tiết.)
  • "sign off with": kết thúc bằng một lời chào hoặc tuyên bố.

    • He signed off with a classic "Good night, and good luck." (Anh ấy kết thúc bằng câu nói kinh điển "Chúc ngủ ngon, chúc may mắn.")
Biến thể từ gần giống
  • Sign-off (danh từ): hành động kết thúc phát sóng hoặc phê duyệt chính thức.

    • The sign-off was delayed due to technical issues. (Việc kết thúc phát sóng bị trì hoãn do sự cố kỹ thuật.)
  • Sign (động từ): tên.

    • Please sign here to confirm your agreement. (Vui lòng tênđây để xác nhận thỏa thuận của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • End broadcast: kết thúc phát sóng.
  • Approve: phê duyệt.
  • Conclude: kết thúc.
  • Authenticate: xác thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign on: bắt đầu phát sóng hoặc đăng ký tham gia.

    • The radio station signs on at 6 AM every morning. (Đài phát thanh bắt đầu phát sóng lúc 6 giờ sáng mỗi ngày.)
  • Sign out: đăng xuất (khỏi hệ thống máy tính) hoặc tên ra khỏi nơi làm việc.

    • Don't forget to sign out of your email before leaving. (Đừng quên đăng xuất khỏi email trước khi rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Sign off with a bang: kết thúc một cách ấn tượng.
    • The concert signed off with a bang, featuring fireworks and confetti. (Buổi hòa nhạc kết thúc ấn tượng với pháo hoa hoa giấy.)
sign off
The radio host will sign off for the night.