sign on

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đăng ký tham gia (một thỏa thuận chính thức): "sign on" có nghĩa ký kết một hợp đồng hoặc thỏa thuận để tham gia vào một công việc, chương trình hoặc tổ chức nào đó.
    • hợp đồng lao động: Đặc biệt trong thể thao hoặc việc làm, "sign on" chỉ hành động hợp đồng để làm việc cho một đội hoặc công ty.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The company decided to sign on two new engineers for the project. (Công ty quyết định hợp đồng với hai kỹ sư mới cho dự án.)
    • He signed on with the local football club last month. (Anh ấy đã hợp đồng với câu lạc bộ bóng đá địa phương vào tháng trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sign on the dotted line": vào chỗ chấm chấm trên hợp đồng, nghĩa bóng chính thức cam kết.

    • Once you sign on the dotted line, there's no turning back. (Một khi bạn vào hợp đồng, không thể quay lại được.)
  • "to sign on for something": đăng ký tham gia một hoạt động hoặc chương trình.

    • She signed on for a three-month training course. ( ấy đã đăng ký tham gia khóa đào tạo ba tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sign-up (n): hành động đăng ký hoặc hợp đồng.

    • The sign-up for the workshop starts next week. (Việc đăng ký tham gia hội thảo bắt đầu vào tuần tới.)
  • Signee (n): người hợp đồng.

    • The signee of the contract must be present. (Người hợp đồng phải có mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Enlist: đăng ký, tuyển mộ.

    • He enlisted in the army last year. (Anh ấy đã đăng ký nhập ngũ năm ngoái.)
  • Contract: hợp đồng.

    • The actress contracted to star in the film. (Nữ diễn viên đã hợp đồng đóng vai chính trong bộ phim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign up: đăng ký (thường dùng cho các khóa học hoặc dịch vụ).

    • I signed up for a yoga class. (Tôi đã đăng ký một lớp yoga.)
  • Sign off: kết thúc một bức thư hoặc chương trình phát sóng.

    • The radio host signed off with a cheerful goodbye. (Người dẫn chương trình radio kết thúc bằng lời tạm biệt vui vẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Sign on the bottom line: vào cuối hợp đồng, nghĩa bóng chấp nhận điều kiện.
    • After much negotiation, they finally signed on the bottom line. (Sau nhiều đàm phán, cuối cùng họ đã hợp đồng.)