sign up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): 1. Đăng ký tham gia: "sign up" có nghĩa chính thức ghi tên hoặc đăng ký để tham gia một câu lạc bộ, một hoạt động, một khóa học, hoặc một sự kiện nào đó. 2. hợp đồng (thường trong thể thao): "sign up" cũng có thể được dùng để chỉ hành động hợp đồng với một cầu thủ mới hoặc nhân viên.

dụ sử dụng
  • Đăng ký tham gia:

    • I want to sign up for yoga classes. (Tôi muốn đăng ký các lớp học yoga.)
    • She signed up to volunteer at the local charity. ( ấy đã đăng ký làm tình nguyện viên tại tổ chức từ thiện địa phương.)
    • Have you signed up for the marathon yet? (Bạn đã đăng ký chạy marathon chưa?)
  • hợp đồng:

    • The team signed up two new pitchers for the next season. (Đội bóng đã hợp đồng với hai tay ném mới cho mùa giải tới.)
    • The company signed up a new marketing director. (Công ty đã hợp đồng với một giám đốc tiếp thị mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sign up as": đăng ký với tư cách ...

    • He signed up as a member of the club. (Anh ấy đã đăng ký làm thành viên của câu lạc bộ.)
  • "to sign someone up": đăng ký cho ai đó (thường người thẩm quyền làm việc này).

    • My mother signed me up for swimming lessons. (Mẹ tôi đã đăng ký cho tôi các lớp học bơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sign-up (danh từ): hành động hoặc quá trình đăng ký.

    • The sign-up for the event closes next Friday. (Việc đăng ký cho sự kiện sẽ kết thúc vào thứ Sáu tới.)
  • Signup (tính từ): liên quan đến việc đăng ký.

    • Please fill out the signup form. (Vui lòng điền vào mẫu đăng ký.)
Từ đồng nghĩa
  • Register: đăng ký (thường trang trọng hơn).

    • You need to register for the course online. (Bạn cần đăng ký khóa học trực tuyến.)
  • Enroll: ghi danh (thường dùng trong giáo dục).

    • She enrolled in a French language program. ( ấy đã ghi danh vào một chương trình tiếng Pháp.)
  • Join: tham gia (mang tính thông thường hơn).

    • He decided to join the gym. (Anh ấy quyết định tham gia phòng tập.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sign in: đăng nhập hoặc tên vào sổ (khi đến nơi nào đó).

    • Please sign in at the reception desk. (Vui lòng đăng nhập tại bàn lễ tân.)
  • Sign out: đăng xuất hoặc tên ra (khi rời đi).

    • Don't forget to sign out before leaving the office. (Đừng quên đăng xuất trước khi rời văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Sign up in droves: đăng ký ồ ạt, với số lượng lớn.
    • People signed up in droves for the free workshop. (Mọi người đã đăng ký ồ ạt cho hội thảo miễn phí.)
sign up
She decides to sign up for the community garden.