signal caller
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gọi tín hiệu (trong bóng bầu dục Mỹ): "signal caller" chỉ cầu thủ ở vị trí hậu vệ chạy (quarterback) trong đội hình tấn công của bóng bầu dục Mỹ, người có nhiệm vụ chỉ đạo các pha tấn công của đội bằng cách gọi tín hiệu hoặc mã số trước mỗi lượt chơi.
- Người chỉ huy, người ra quyết định: Ngoài bóng bầu dục, "signal caller" còn được dùng để chỉ bất kỳ ai đóng vai trò lãnh đạo, đưa ra chỉ thị hoặc quyết định trong một nhóm hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
Trong bóng bầu dục:
- The team's signal caller is responsible for reading the defense and adjusting the play. (Người gọi tín hiệu của đội chịu trách nhiệm đọc hàng phòng ngự và điều chỉnh pha tấn công.)
- He was an excellent signal caller, leading his team to victory multiple times. (Anh ấy là một người gọi tín hiệu xuất sắc, dẫn dắt đội của mình đến chiến thắng nhiều lần.)
Nghĩa bóng:
- In the project, she acts as the signal caller, coordinating all team members. (Trong dự án, cô ấy đóng vai trò người chỉ huy, điều phối tất cả các thành viên trong nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the signal caller": trở thành người chỉ huy, người đưa ra quyết định chính.
- During the crisis, he became the signal caller for the entire department. (Trong cuộc khủng hoảng, anh ấy trở thành người chỉ huy toàn bộ bộ phận.)
Biến thể và từ gần giống
- Signal-calling (danh từ hoặc tính từ): hành động hoặc kỹ năng gọi tín hiệu.
- His signal-calling ability was unmatched on the field. (Khả năng gọi tín hiệu của anh ấy là không ai sánh kịp trên sân.)
Từ đồng nghĩa
- Quarterback: hậu vệ chạy (vị trí cụ thể trong bóng bầu dục Mỹ).
- Play-caller: người gọi pha tấn công (từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Leader: người lãnh đạo (nghĩa bóng).
- Director: người chỉ đạo (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call the signals: gọi tín hiệu (hành động cụ thể của signal caller).
- The quarterback calls the signals before each play. (Hậu vệ chạy gọi tín hiệu trước mỗi pha tấn công.)
Thành ngữ liên quan
- Run the show: điều hành, chỉ huy (tương tự nghĩa bóng của signal caller).
- She runs the show at the office, just like a signal caller. (Cô ấy điều hành công việc văn phòng, giống như một người gọi tín hiệu.)