signal detection

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát hiện tín hiệu: "signal detection" chỉ quá trình nhận biết rằng một tín hiệu đang được thu nhận, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như viễn thông, tâm lý học nhận thức, hoặc an ninh.
dụ sử dụng
  • (Sự phát hiện tín hiệu của hệ thống rất quan trọng đối với radar cảnh báo sớm.)
  • (Trong tâm lý học, lý thuyết phát hiện tín hiệu giúp giải thích cách con người đưa ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "signal detection theory": lý thuyết phát hiện tín hiệu, một khung lý thuyết dùng để phân tích khả năng phân biệt tín hiệu khỏi nhiễu.

    • Signal detection theory is widely used in medical diagnostics. (Lý thuyết phát hiện tín hiệu được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán y tế.)
  • "signal detection task": nhiệm vụ phát hiện tín hiệu, một bài kiểm tra đo lường khả năng phát hiện sự hiện diện của tín hiệu.

    • Participants completed a signal detection task to measure their attention. (Những người tham gia đã hoàn thành một nhiệm vụ phát hiện tín hiệu để đo lường sự chú ý của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Detection (n): sự phát hiện, sự tìm.

    • The detection of errors is essential in programming. (Việc phát hiện lỗi rất cần thiết trong lập trình.)
  • Signal (n): tín hiệu.

    • The radio signal was weak. (Tín hiệu radio rất yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Signal recognition: sự nhận dạng tín hiệu.
  • Signal identification: sự xác định tín hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pick up a signal: bắt được tín hiệu.

    • The antenna can pick up signals from miles away. (Ăng-ten có thể bắt được tín hiệu từ xa hàng dặm.)
  • Detect a signal: phát hiện tín hiệu.

    • The device detected a faint signal from the satellite. (Thiết bị đã phát hiện một tín hiệu yếu từ vệ tinh.)
Thành ngữ liên quan
  • On the same wavelength: cùng tần số, hiểu nhau (không trực tiếp liên quan đến "signal detection" nhưng dùng hình ảnh sóng/tín hiệu).
    • We are on the same wavelength when it comes to project goals. (Chúng tôi cùng tần số khi nói về mục tiêu dự án.)
signal detection
A scientist observes a signal detection on the monitor.