signal level

Định nghĩa

Danh từ: Mức tín hiệu
- Mức biên độ của tín hiệu mong muốn: "Signal level" chỉ độ lớn (biên độ) của tín hiệu cần thu nhận, thường được đo bằng đơn vị như decibel (dB) hoặc volt. thể hiện cường độ hoặc sức mạnh của tín hiệu trong các hệ thống truyền thông, điện tử, hoặc xử lý tín hiệu.

dụ sử dụng
  • (Mức tín hiệu phải đủ mạnh để radio bắt được chương trình phát sóng.)
  • (Mức tín hiệu thấp có thể gây ra chất lượng âm thanh kém trong cuộc gọi điện thoại.)
  • (Kỹ thuật viên đo mức tín hiệu để đảm bảo hiệu suất tối ưu của mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Signal level adjustment": điều chỉnh mức tín hiệu.
    The amplifier allows for fine signal level adjustment. (Bộ khuếch đại cho phép điều chỉnh tinh chỉnh mức tín hiệu.)

  • "Signal-to-noise ratio (SNR)": tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu, liên quan đến mức tín hiệu so với mức nhiễu nền.
    A higher signal level relative to noise improves the signal-to-noise ratio. (Mức tín hiệu cao hơn so với nhiễu sẽ cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu.)

Biến thể từ gần giống
  • Signal (danh từ): tín hiệu (dạng sóng hoặc thông điệp được truyền đi).
    The signal was distorted by interference. (Tín hiệu bị méo do nhiễu.)

  • Level (danh từ): mức, mức độ (chỉ độ cao, cường độ, hoặc giá trị).
    The water level in the tank dropped. (Mức nước trong bể đã giảm.)

Từ đồng nghĩa
  • Amplitude: biên độ (độ lớn của dao động tín hiệu).
  • Strength: cường độ (sức mạnh của tín hiệu).
  • Magnitude: độ lớn (giá trị đo được của tín hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Level off: ổn định, không tăng hoặc giảm thêm.
    The signal level leveled off after the initial spike. (Mức tín hiệu ổn định sau khi tăng đột biến ban đầu.)

  • Level up: tăng mức lên (thường trong trò chơi hoặc hệ thống).
    We need to level up the signal to improve reception. (Chúng ta cần tăng mức tín hiệu để cải thiện khả năng thu sóng.)

Thành ngữ liên quan
  • At full signal level: ở mức tín hiệu tối đa.
    The transmitter operates at full signal level for long-range communication. (Máy phát hoạt độngmức tín hiệu tối đa để liên lạc tầm xa.)

  • Drop in signal level: giảm mức tín hiệu.
    A sudden drop in signal level indicated a problem with the antenna. (Sự giảm đột ngột mức tín hiệu cho thấy vấn đề với ăng-ten.)

signal level
The technician checks the signal level on the oscilloscope screen.