signal/noise ratio

Định nghĩa

Danh từ: Tỷ số tín hiệu/nhiễu (viết tắt: SNR) một chỉ số kỹ thuật đo tỷ lệ giữa cường độ của tín hiệu mong muốn cường độ của nhiễu nền. thường được sử dụng trong các lĩnh vực như viễn thông, điện tử, xử lý tín hiệu để đánh giá chất lượng của tín hiệu truyền tải.

dụ sử dụng
  • (Tỷ số tín hiệu/nhiễu của hệ thống âm thanh rất cao, đảm bảo âm thanh rõ ràng.)
  • (Tỷ số tín hiệu/nhiễu thấp có thể gây ra méo tín hiệu trong truyền thông kỹ thuật số.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to improve the signal/noise ratio": cải thiện tỷ số tín hiệu/nhiễu.
    • Engineers are working to improve the signal/noise ratio of the satellite receiver. (Các kỹ sư đang làm việc để cải thiện tỷ số tín hiệu/nhiễu của bộ thu vệ tinh.)
  • "in terms of signal/noise ratio": xét theo tỷ số tín hiệu/nhiễu.
    • In terms of signal/noise ratio, this amplifier outperforms many competitors. (Xét theo tỷ số tín hiệu/nhiễu, bộ khuếch đại này vượt trội so với nhiều đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Signal-to-noise ratio (n): tỷ số tín hiệu trên nhiễu (dạng viết đầy đủ, thường dùng trong văn bản kỹ thuật).
    • The signal-to-noise ratio is a critical parameter in radar systems. (Tỷ số tín hiệu trên nhiễu một tham số quan trọng trong hệ thống radar.)
  • SNR (n): viết tắt của "signal/noise ratio".
    • The SNR must be above 20 dB for reliable data transmission. (SNR phải trên 20 dB để truyền dữ liệu đáng tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu: một cách diễn đạt khác, ít phổ biến hơn.
  • Chỉ số SNR: thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "signal/noise ratio". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như "to measure" (đo lường), "to calculate" (tính toán), "to optimize" (tối ưu hóa) kết hợp với cụm từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "signal/noise ratio". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể được dùng để chỉ sự khác biệt giữa thông tin hữu ích thông tin nhiễu trong dữ liệu hoặc truyền thông.