signal-to-noise

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu: "signal-to-noise" một thuật ngữ kỹ thuật dùng để chỉ tỷ số giữa cường độ của tín hiệu (thông tin hữu ích) cường độ của nhiễu (tạp âm hoặc thông tin vô ích). Tỷ lệ này càng cao, chất lượng tín hiệu càng tốt.
dụ sử dụng
  • (Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu của bản ghi âm này rất cao, vậy âm thanh rất rõ ràng.)
  • (Các kỹ sư đang làm việc để cải thiện tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu trong hệ thống truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "signal-to-noise ratio" (viết tắt: SNR): tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu, thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như điện tử, viễn thông, xử lý tín hiệu.

    • A low signal-to-noise ratio can cause data loss in digital communications. (Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu thấp có thể gây mất dữ liệu trong truyền thông kỹ thuật số.)
  • Trong ngữ cảnh ẩn dụ: "signal-to-noise" cũng được dùng để chỉ tỷ lệ giữa thông tin hữu ích thông tin vô ích trong các cuộc thảo luận, bài viết, hoặc mạng xã hội.

    • The signal-to-noise on this forum is terrible; there are too many spam comments. (Tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu trên diễn đàn này rất tệ; quá nhiều bình luận rác.)
Biến thể từ gần giống
  • Signal-to-noise ratio (danh từ ghép): tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu, cách viết đầy đủ phổ biến nhất.
  • SNR (viết tắt): thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Signal-to-noise ratio: tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (cùng nghĩa, nhưng dài hơn).
  • S/N ratio: tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (viết tắt, thường dùng trong kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "signal-to-noise" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "signal-to-noise"

signal-to-noise
A scientist adjusts the equipment to improve the signal-to-noise ratio.