signaling device

Định nghĩa

Danh từ:
Thiết bị phát tín hiệu: "signaling device" một danh từ chỉ bất kỳ công cụ, máy móc hoặc vật dụng nào được thiết kế để phát ra hoặc truyền đi các tín hiệu (thường âm thanh, ánh sáng, hoặc sóng điện từ) nhằm thông báo, cảnh báo, hoặc điều khiển hành vi.

dụ sử dụng
  • (Chuông báo cháy một thiết bị phát tín hiệu phổ biến trong các tòa nhà.)
  • (Người soát vé tàu sử dụng còi làm thiết bị phát tín hiệu để cảnh báo hành khách.)
  • (Ngọn hải đăng một thiết bị phát tín hiệu hướng dẫn tàu thuyền vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Signaling device có thể được dùng để mô tả các thiết bị phức tạp như đèn giao thông, radar, hoặc thiết bị phát tín hiệutuyến.

    • Radar is a sophisticated signaling device used in aviation. (Radar một thiết bị phát tín hiệu tinh vi được sử dụng trong hàng không.)
  • Signaling device cũng xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự, chỉ các hệ thống cảnh báo hoặc liên lạc.

    • The military uses flares as signaling devices for emergency situations. (Quân đội sử dụng pháo sáng làm thiết bị phát tín hiệu trong các tình huống khẩn cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Signal (danh từ): tín hiệubản thân thông điệp được truyền đi.
    • The signal from the device was clear. (Tín hiệu từ thiết bị rất rõ ràng.)
  • Signal (động từ): phát tín hiệuhành động sử dụng thiết bị để gửi tín hiệu.
    • He signaled for help using a flashlight. (Anh ấy phát tín hiệu cầu cứu bằng đèn pin.)
  • Signaling (danh từ/động từ): quá trình phát tín hiệuhành động hoặc hệ thống truyền tín hiệu.
    • Signaling is essential in railway operations. (Việc phát tín hiệu rất quan trọng trong vận hành đường sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Beacon: đèn hiệu, pháo hiệuthiết bị phát tín hiệu ánh sáng, thường dùng để dẫn đường.
    • The lighthouse serves as a beacon for ships. (Ngọn hải đăng đóng vai trò như đèn hiệu cho tàu thuyền.)
  • Alarm: chuông báo, báo độngthiết bị phát tín hiệu cảnh báo nguy hiểm.
    • The smoke detector is an alarm signaling device. (Đầu báo khói một thiết bị phát tín hiệu báo động.)
  • Indicator: chỉ thị, báo hiệuthiết bị hiển thị thông tin hoặc trạng thái.
    • The turn signal on a car is an indicator signaling device. (Đèn xi-nhan trên ô tô thiết bị phát tín hiệu chỉ thị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Signal out: phát tín hiệu để chỉ ra hoặc thông báo điều đó.
    • The radio tower signals out warnings to nearby aircraft. (Tháptuyến phát tín hiệu cảnh báo đến các máy bay gần đó.)
  • Flash a signal: bật/tắt đèn nhanh để truyền tín hiệu.
    • He flashed a signal with his phone light to get attention. (Anh ấy bật tắt đèn điện thoại để phát tín hiệu gây chú ý.)
Thành ngữ liên quan
  • Send a signal: gửi một tín hiệu (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, như hành động mang ý nghĩa biểu tượng).
    • The government's decision sends a strong signal to investors. (Quyết định của chính phủ gửi một tín hiệu mạnh mẽ đến các nhà đầu .)
signaling device
A railroad worker holds a signaling device to alert an approaching train.