signaling
Danh từ:
- Hành động hoặc quá trình truyền tín hiệu: "signaling" chỉ hành động hoặc quá trình gửi đi một tín hiệu, thường là qua các cử chỉ, hành động phi ngôn ngữ, hoặc các phương tiện kỹ thuật, nhằm truyền đạt một thông điệp nào đó.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "signal"):
- Đang gửi tín hiệu: "signaling" mô tả hành động đang diễn ra của việc phát tín hiệu, có thể bằng cử chỉ, âm thanh, ánh sáng, hoặc thiết bị điện tử.
Danh từ:
- The signaling from the boat suddenly stopped. (Việc truyền tín hiệu từ con thuyền đột nhiên dừng lại.)
- Hand gestures are a form of signaling in many cultures. (Cử chỉ tay là một hình thức truyền tín hiệu trong nhiều nền văn hóa.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- She is signaling for help by waving her arms. (Cô ấy đang ra hiệu cầu cứu bằng cách vẫy tay.)
- The traffic light is signaling that we should stop. (Đèn giao thông đang báo hiệu rằng chúng ta nên dừng lại.)
"signaling theory": lý thuyết tín hiệu (trong kinh tế học hoặc sinh học, nghiên cứu cách các bên gửi tín hiệu để truyền đạt thông tin).
- Signaling theory explains how companies use dividends to indicate financial health. (Lý thuyết tín hiệu giải thích cách các công ty sử dụng cổ tức để chỉ ra tình hình tài chính lành mạnh.)
"social signaling": tín hiệu xã hội (hành vi thể hiện địa vị, ý định trong xã hội).
- Wearing expensive brands is often a form of social signaling. (Mặc các thương hiệu đắt tiền thường là một hình thức tín hiệu xã hội.)
Signal (danh từ/động từ): tín hiệu; ra hiệu.
- The signal was clear. (Tín hiệu rất rõ ràng.)
- He signaled me to come closer. (Anh ấy ra hiệu cho tôi đến gần hơn.)
Signaler (danh từ): người hoặc thiết bị gửi tín hiệu.
- The signaler used a flag to communicate. (Người gửi tín hiệu đã dùng một lá cờ để giao tiếp.)
Signaling pathway (cụm danh từ): đường dẫn tín hiệu (trong sinh học tế bào).
- Insulin activates a signaling pathway in cells. (Insulin kích hoạt một đường dẫn tín hiệu trong tế bào.)
- Communication: sự giao tiếp (nhấn mạnh vào việc truyền đạt thông tin).
- Indication: sự chỉ dấu, dấu hiệu.
- Gesturing: hành động ra hiệu bằng cử chỉ.
Signal out: chỉ ra, đánh dấu (ai đó hoặc điều gì đó).
- The teacher signaled out the best student for praise. (Giáo viên đã chỉ ra học sinh giỏi nhất để khen ngợi.)
Signal up: đăng ký hoặc báo hiệu sự tham gia (hiếm gặp).
- They signaled up for the event. (Họ đã đăng ký tham gia sự kiện.)
Signal the start/end of something: báo hiệu sự bắt đầu/kết thúc của điều gì.
- The bell signaled the start of the race. (Tiếng chuông báo hiệu cuộc đua bắt đầu.)
Send a signal: gửi một tín hiệu (nghĩa bóng, thể hiện ý định hoặc thông điệp).
- His resignation sent a strong signal to the company. (Việc từ chức của anh ấy đã gửi một tín hiệu mạnh mẽ đến công ty.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "signaling"