signalize

Định nghĩa

Động từ:

  1. Làm cho nổi bật hoặc đáng chú ý: "Signalize" có nghĩa làm cho một điều đó trở nên đặc biệt, đáng chú ý, hoặc nổi bật so với những cái khác xung quanh.
  2. Chỉ ra một cách cẩn thận rõ ràng: Động từ này cũng được dùng để mô tả hành động chỉ ra, nhấn mạnh một điểm nào đó một cách chi tiết rõ ràng.
  3. Giao tiếp một cách im lặng không bằng lời nói thông qua tín hiệu hoặc dấu hiệu: "Signalize" mang nghĩa truyền đạt thông tin, ý định qua các tín hiệu, cử chỉ, hoặc ký hiệu, thay vì lời nói.
  4. Trang bị tín hiệu giao thông: Trong ngữ cảnh giao thông, "signalize" có nghĩa lắp đặt các tín hiệu giao thông (đèn giao thông, biển báo) cho một khu vực, đặc biệt các giao lộ.
dụ sử dụng
  • Làm nổi bật:

    • The artist's unique style signalized her work among many others. (Phong cách độc đáo của nghệ sĩ đã làm nổi bật tác phẩm của ấy giữa nhiều tác phẩm khác.)
  • Chỉ ra rõ ràng:

    • The professor signalized the most important points in his lecture. (Giáo sư đã chỉ ra một cách rõ ràng những điểm quan trọng nhất trong bài giảng của ông.)
  • Giao tiếp bằng tín hiệu:

    • He signalized his approval with a nod. (Anh ấy đã ra hiệu sự đồng ý của mình bằng một cái gật đầu.)
  • Trang bị tín hiệu giao thông:

    • The city council decided to signalize the busy intersection to reduce accidents. (Hội đồng thành phố quyết định lắp đặt tín hiệu giao thông cho giao lộ đông đúc để giảm tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to signalize a change": báo hiệu một sự thay đổi.

    • The new policy signalized a major shift in the company's direction. (Chính sách mới đã báo hiệu một sự thay đổi lớn trong hướng đi của công ty.)
  • "to signalize an era": đánh dấu một kỷ nguyên.

    • The invention of the internet signalized a new era of communication. (Phát minh ra internet đã đánh dấu một kỷ nguyên mới của giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Signal (danh từ, động từ): tín hiệu, ra hiệu.

    • The traffic signal turned red. (Tín hiệu giao thông chuyển sang màu đỏ.)
  • Signaling (danh từ): sự phát tín hiệu.

    • Effective signaling is crucial in emergency situations. (Việc phát tín hiệu hiệu quảrất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.)
  • Signalization (danh từ): hệ thống tín hiệu, sự trang bị tín hiệu.

    • The signalization of the new highway was completed last month. (Việc trang bị tín hiệu cho đường cao tốc mới đã hoàn thành vào tháng trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Highlight: làm nổi bật.
  • Emphasize: nhấn mạnh.
  • Indicate: chỉ ra.
  • Gesture: ra hiệu (bằng cử chỉ).
  • Equip with signals: trang bị tín hiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Signal out: chỉ ra, làm nổi bật (một cái đó cụ thể).
    • The report signalized out the key areas for improvement. (Báo cáo đã chỉ ra những lĩnh vực chính cần cải thiện.)
Thành ngữ liên quan
  • Send a signal: gửi một tín hiệu (thường mang nghĩa ẩn dụ).
    • By reducing taxes, the government sent a strong signal to investors. (Bằng cách giảm thuế, chính phủ đã gửi một tín hiệu mạnh mẽ đến các nhà đầu .)
signalize
The city plans to signalize the busy intersection for safety.