signalétique

Học thuật
Thân thiện
signalétique

La fiche signalétique est accrochée à l'entrée de la salle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhận dạng, mô tả đặc điểm: Dùng để chỉ những thông tin, yếu tố hoặc đặc điểm giúp nhận biết, mô tả hoặc xác định một người, một vật hoặc một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les éléments signalétiques du suspect ont été diffusés. (Các yếu tố nhận dạng của nghi phạm đã được phổ biến.)
    • Une description signalétique précise est nécessaire pour le rapport. (Một bản mô tả đặc điểm chính xáccần thiết cho báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fiche signalétique": Một cụm danh từ cố định, chỉ một phiếu, bảng hoặc tài liệu tổng hợp các thông tin mô tả nhận dạng chi tiết. Đâycách dùng phổ biến nhất của từ này.
    • Tous les produits chimiques doivent avoir une fiche signalétique. (Tất cả các hóa chất phải có một phiếu mô tả đặc điểm/an toàn.)
    • La fiche signalétique de l'employé contient sa photo et ses informations personnelles. (Phiếu nhận dạng của nhân viên chứa ảnh thông tin cá nhân của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Signaliser (động từ): Báo hiệu, đánh dấu.
    • Il faut signaliser le danger. (Cần phải báo hiệu nguy hiểm.)
  • Signal (danh từ): Tín hiệu, dấu hiệu.
    • Un signal d'alarme a retenti. (Một tín hiệu báo động đã vang lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Identifiant (tính từ/danh từ): để nhận dạng, yếu tố nhận dạng.
  • Descriptif (tính từ): mô tả.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "signalétique" hầu như luôn được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho một danh từ (ví dụ: , ). Rất hiếm khi đứng một mình.
  • Cụm danh từ "fiche signalétique"một thuật ngữ chuyên dụng trong nhiều lĩnh vực như nhân sự, an toàn lao động (cho hóa chất), hoặc hành chính.
signalétique

La fiche signalétique est accrochée à l'entrée de la salle.

tính từ
  1. nhận dạng
    • Fiche signalétique
      phiếu nhận dạng