signature recognition
Danh từ: - Nhận dạng chữ ký: "signature recognition" là một phương pháp nhận dạng sinh trắc học, trong đó chữ ký của một người được tự động quét và so khớp điện tử với một cơ sở dữ liệu chứa các chữ ký đã biết. Quá trình này sử dụng các đặc điểm độc đáo trong cách viết tay của mỗi người, như áp lực, tốc độ, và hình dạng nét chữ, để xác thực danh tính.
- (Các ngân hàng đang ngày càng sử dụng nhận dạng chữ ký để xác minh danh tính của khách hàng trong các giao dịch.)
- (Công nghệ nhận dạng chữ ký có thể phát hiện chữ ký giả mạo bằng cách phân tích những khác biệt tinh tế về áp lực bút.)
"Signature recognition system": hệ thống nhận dạng chữ ký.
- The company implemented a signature recognition system to secure its financial documents. (Công ty đã triển khai một hệ thống nhận dạng chữ ký để bảo mật các tài liệu tài chính của mình.)
"Dynamic signature recognition": nhận dạng chữ ký động (dựa trên hành vi viết, không chỉ hình ảnh tĩnh).
- Dynamic signature recognition captures the rhythm and speed of writing, making it harder to forge. (Nhận dạng chữ ký động ghi lại nhịp điệu và tốc độ viết, khiến việc giả mạo trở nên khó khăn hơn.)
Signature (danh từ): chữ ký (dạng cơ bản của từ).
- Please put your signature on the contract. (Vui lòng ký tên của bạn vào hợp đồng.)
Recognition (danh từ): sự nhận dạng, sự công nhận.
- Facial recognition is another form of biometric identification. (Nhận dạng khuôn mặt là một hình thức nhận dạng sinh trắc học khác.)
- Signature verification: xác minh chữ ký (tập trung vào việc kiểm tra tính xác thực).
- Signature matching: so khớp chữ ký (nhấn mạnh vào quá trình so sánh).
Signature recognition software: phần mềm nhận dạng chữ ký.
- The bank upgraded its signature recognition software to improve accuracy. (Ngân hàng đã nâng cấp phần mềm nhận dạng chữ ký để cải thiện độ chính xác.)
Signature recognition algorithm: thuật toán nhận dạng chữ ký.
- The signature recognition algorithm analyzes both static and dynamic features of a signature. (Thuật toán nhận dạng chữ ký phân tích cả các đặc điểm tĩnh và động của chữ ký.)
Không có thành ngữ trực tiếp liên quan đến "signature recognition" trong tiếng Anh, nhưng có thể liên hệ với cụm từ: - "To sign on the dotted line": ký vào chỗ chấm chấm (ám chỉ việc đồng ý chính thức). - After the signature recognition process, he was asked to sign on the dotted line. (Sau quá trình nhận dạng chữ ký, anh ấy được yêu cầu ký vào chỗ chấm chấm.)