signature tune
Định nghĩa
Danh từ: Một giai điệu được sử dụng để nhận diện một nghệ sĩ biểu diễn, một ban nhạc khiêu vũ, hoặc một chương trình phát thanh/truyền hình.
Ví dụ sử dụng
- (Giai điệu nhận diện của BBC News được biết đến trên toàn thế giới.)
- (Mỗi ban nhạc đều có giai điệu nhận diện riêng mà người hâm mộ nhận ra ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Signature tune" thường được dùng trong bối cảnh chương trình truyền hình hoặc radio, nơi giai điệu này mở đầu hoặc kết thúc chương trình.
- The show's signature tune has been the same for decades. (Giai điệu nhận diện của chương trình đã không thay đổi trong nhiều thập kỷ.)
- Trong âm nhạc, nó có thể ám chỉ một giai điệu đặc trưng gắn liền với một nghệ sĩ hoặc ban nhạc.
- The singer's signature tune is a slow ballad that showcases her vocal range. (Giai điệu nhận diện của ca sĩ là một bản ballad chậm thể hiện quãng giọng của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Theme tune (n): giai điệu chủ đề, thường dùng thay thế cho "signature tune" trong ngữ cảnh chương trình.
- The theme tune of "Friends" is very catchy. (Giai điệu chủ đề của "Friends" rất dễ nhớ.)
- Jingle (n): một đoạn nhạc ngắn, thường dùng trong quảng cáo.
- The jingle for that product is annoying. (Đoạn nhạc quảng cáo cho sản phẩm đó thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Theme song: bài hát chủ đề, thường có lời và được dùng cho chương trình.
- Identifying melody: giai điệu nhận diện, mang tính mô tả hơn.
Các cụm từ liên quan
- Signature sound: âm thanh đặc trưng, thường dùng rộng hơn cho nghệ sĩ hoặc nhạc cụ.
- The band's signature sound combines rock and jazz. (Âm thanh đặc trưng của ban nhạc kết hợp rock và jazz.)
- Signature style: phong cách đặc trưng, không chỉ giới hạn trong âm nhạc.
- Her signature style is wearing oversized hats. (Phong cách đặc trưng của cô ấy là đội mũ rộng vành.)
Thành ngữ liên quan
- To play the same old tune: làm đi làm lại một việc cũ, nhàm chán.
- He always plays the same old tune about his problems. (Anh ấy luôn kể đi kể lại cùng một câu chuyện về vấn đề của mình.)